absolut
Định nghĩa & Giải nghĩa "absolut"
Định nghĩa (Dansk)
fuldstændig; uden undtagelse eller begrænsning
Ý nghĩa của "absolut" trong tiếng Việt
Dùng để nhấn mạnh mức độ lớn, quan trọng hoặc mạnh mẽ của một điều gì đó; hoàn toàn; tuyệt đối.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "absolut"
-
"Det er absolut nødvendigt at være der til tiden."
"Tuyệt đối cần thiết phải đến đó đúng giờ."
-
"Jeg er absolut sikker på, at jeg låste døren."
"Tôi hoàn toàn chắc chắn rằng tôi đã khóa cửa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "absolut"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "absolut" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "absolut" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'absolut' thường được dùng để nhấn mạnh sự hoàn toàn hoặc không có giới hạn của một điều gì đó. Tương tự như tiếng Việt, nó có thể được dùng để chỉ mức độ cao nhất hoặc sự không thể thay đổi.