(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa absolut
B1
adjektiv B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Vật lý

absolut

/apsoluːˀd/
tuyệt đối
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "absolut"

Định nghĩa (Dansk)

fuldstændig; uden undtagelse eller begrænsning

Ý nghĩa của "absolut" trong tiếng Việt

Dùng để nhấn mạnh mức độ lớn, quan trọng hoặc mạnh mẽ của một điều gì đó; hoàn toàn; tuyệt đối.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "absolut"

  • "Det er absolut nødvendigt at være der til tiden."

    "Tuyệt đối cần thiết phải đến đó đúng giờ."

  • "Jeg er absolut sikker på, at jeg låste døren."

    "Tôi hoàn toàn chắc chắn rằng tôi đã khóa cửa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "absolut"

Đồng nghĩa

fuldstændig (hoàn toàn) total (tổng cộng, hoàn toàn)

Trái nghĩa

Cách dùng "absolut" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "absolut" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'absolut' thường được dùng để nhấn mạnh sự hoàn toàn hoặc không có giới hạn của một điều gì đó. Tương tự như tiếng Việt, nó có thể được dùng để chỉ mức độ cao nhất hoặc sự không thể thay đổi.

Bảng chia từ (Bøjning) của "absolut"