(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fundament
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày, Xây dựng, Kinh doanh, Giáo dục

fundament

fuŋdaˈmɛnˀt
nền móng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fundament"

Định nghĩa (Dansk)

det underste, bærende lag i en bygning; grundlag

Ý nghĩa của "fundament" trong tiếng Việt

Nền tảng, cơ sở; nền móng (của một tòa nhà hoặc cấu trúc khác); cơ sở, căn cứ, sự thành lập.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fundament"

  • "Bygningen hviler på et solidt fundament."

    "Tòa nhà được xây trên một nền móng vững chắc."

  • "Uddannelse er et vigtigt fundament for fremtiden."

    "Giáo dục là một nền tảng quan trọng cho tương lai."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fundament"

Đồng nghĩa

grundlag (cơ sở) basis (nền tảng)

Cách dùng "fundament" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fundament" đúng ngữ cảnh

Từ 'fundament' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'nền móng' trong tiếng Việt, dùng để chỉ phần cơ bản, nền tảng của một công trình xây dựng hoặc một ý tưởng, lý thuyết.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fundament"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít fundament
Huset hviler på et solidt fundament.
(Ngôi nhà được xây trên một nền móng vững chắc.)
Xác định số ít fundamentet
Fundamentet er lavet af beton.
(Nền móng được làm bằng bê tông.)
Nguyên thể số nhiều fundamenter
Vi har brug for stærke fundamenter til broen.
(Chúng ta cần những nền móng vững chắc cho cây cầu.)
Xác định số nhiều fundamenterne
Fundamenterne blev støbt i går.
(Các nền móng đã được đổ bê tông ngày hôm qua.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Fundamentet er stærkt og solidt."

    "Nền móng thì vững chắc và kiên cố."

  • "De inspicerede fundamentet før byggeriet startede."

    "Họ đã kiểm tra nền móng trước khi công trình xây dựng bắt đầu."

  • "Vi må styrke fundamentet for vores fremtid."

    "Chúng ta phải củng cố nền tảng cho tương lai của chúng ta."

Danh từ ghép
  • "Huset har et stærkt fundament, men fundamentmuren har brug for reparation."

    "Ngôi nhà có một nền móng vững chắc, nhưng tường móng cần được sửa chữa."

  • "Uddannelse er fundamentet for et godt liv, og fundamentkurset er obligatorisk."

    "Giáo dục là nền tảng cho một cuộc sống tốt đẹp, và khóa học cơ bản là bắt buộc."

  • "Fundamentproblemer kan være dyre at udbedre, så en grundig fundamenteftersyn er vigtig."

    "Các vấn đề về nền móng có thể tốn kém để khắc phục, vì vậy việc kiểm tra nền móng kỹ lưỡng là rất quan trọng."