fundament
Định nghĩa & Giải nghĩa "fundament"
Định nghĩa (Dansk)
det underste, bærende lag i en bygning; grundlag
Ý nghĩa của "fundament" trong tiếng Việt
Nền tảng, cơ sở; nền móng (của một tòa nhà hoặc cấu trúc khác); cơ sở, căn cứ, sự thành lập.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fundament"
-
"Bygningen hviler på et solidt fundament."
"Tòa nhà được xây trên một nền móng vững chắc."
-
"Uddannelse er et vigtigt fundament for fremtiden."
"Giáo dục là một nền tảng quan trọng cho tương lai."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fundament"
Đồng nghĩa
Cách dùng "fundament" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fundament" đúng ngữ cảnh
Từ 'fundament' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'nền móng' trong tiếng Việt, dùng để chỉ phần cơ bản, nền tảng của một công trình xây dựng hoặc một ý tưởng, lý thuyết.
Bảng chia từ (Bøjning) của "fundament"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | fundament |
Huset hviler på et solidt fundament.
(Ngôi nhà được xây trên một nền móng vững chắc.) |
| Xác định số ít | fundamentet |
Fundamentet er lavet af beton.
(Nền móng được làm bằng bê tông.) |
| Nguyên thể số nhiều | fundamenter |
Vi har brug for stærke fundamenter til broen.
(Chúng ta cần những nền móng vững chắc cho cây cầu.) |
| Xác định số nhiều | fundamenterne |
Fundamenterne blev støbt i går.
(Các nền móng đã được đổ bê tông ngày hôm qua.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Fundamentet er stærkt og solidt."
"Nền móng thì vững chắc và kiên cố."
- "De inspicerede fundamentet før byggeriet startede."
"Họ đã kiểm tra nền móng trước khi công trình xây dựng bắt đầu."
- "Vi må styrke fundamentet for vores fremtid."
"Chúng ta phải củng cố nền tảng cho tương lai của chúng ta."
- "Huset har et stærkt fundament, men fundamentmuren har brug for reparation."
"Ngôi nhà có một nền móng vững chắc, nhưng tường móng cần được sửa chữa."
- "Uddannelse er fundamentet for et godt liv, og fundamentkurset er obligatorisk."
"Giáo dục là nền tảng cho một cuộc sống tốt đẹp, và khóa học cơ bản là bắt buộc."
- "Fundamentproblemer kan være dyre at udbedre, så en grundig fundamenteftersyn er vigtig."
"Các vấn đề về nền móng có thể tốn kém để khắc phục, vì vậy việc kiểm tra nền móng kỹ lưỡng là rất quan trọng."