(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa grundlag
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày, Học thuật, Kinh doanh

grundlag

ˈɡrunˌlɑːˀw
cơ sở
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "grundlag"

Định nghĩa (Dansk)

Det fundament eller den basis, som noget er baseret på eller bygget op omkring.

Ý nghĩa của "grundlag" trong tiếng Việt

Nền tảng, cơ sở, căn cứ cho một ý tưởng, lập luận, hoặc quy trình; một nguyên tắc cơ bản hoặc điểm khởi đầu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "grundlag"

  • "Denne teori har intet videnskabeligt grundlag."

    "Lý thuyết này không có cơ sở khoa học nào."

  • "På hvilket grundlag træffer du den beslutning?"

    "Dựa trên cơ sở nào mà bạn đưa ra quyết định đó?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "grundlag"

Đồng nghĩa

Cách dùng "grundlag" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "grundlag" đúng ngữ cảnh

Từ 'grundlag' thường được dùng để chỉ nền tảng, cơ sở lý luận hoặc thực tế mà một cái gì đó dựa trên. Có thể dịch là 'nền tảng', 'cơ sở', 'căn cứ'. Cần phân biệt với 'basis' (cũng có nghĩa là cơ sở) nhưng 'grundlag' mang tính trừu tượng và học thuật hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "grundlag"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít grundlag
Det er et vigtigt grundlag for vores beslutning.
(Đó là một nền tảng quan trọng cho quyết định của chúng tôi.)
Xác định số ít grundlaget
Grundlaget for deres succes er hårdt arbejde.
(Nền tảng cho sự thành công của họ là sự chăm chỉ.)
Nguyên thể số nhiều grundlag
Der er flere grundlag for hans påstand.
(Có một vài cơ sở cho tuyên bố của anh ấy.)
Xác định số nhiều grundlagene
Vi skal undersøge grundlagene nærmere.
(Chúng ta cần xem xét kỹ hơn các cơ sở.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Et solidt grundlag er essentielt for et stærkt hus."

    "Một nền tảng vững chắc là điều cần thiết cho một ngôi nhà kiên cố."

  • "Uddannelse danner grundlaget for et godt liv."

    "Giáo dục tạo thành nền tảng cho một cuộc sống tốt đẹp."

  • "På det grundlag kan vi træffe en informeret beslutning."

    "Trên cơ sở đó, chúng ta có thể đưa ra một quyết định sáng suốt."

Sở hữu cách (-s)
  • "Virksomhedens grundlags betydning for innovation er afgørende."

    "Tầm quan trọng của nền tảng công ty đối với sự đổi mới là rất quan trọng."

  • "Forskningens grundlags gyldighed skal bevises."

    "Tính hợp lệ của nền tảng nghiên cứu phải được chứng minh."

  • "Samfundets grundlags stabilitet er truet af klimaforandringer."

    "Sự ổn định của nền tảng xã hội bị đe dọa bởi biến đổi khí hậu."