(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fundamentalt
B2
adverbium B2 Tổng quát

fundamentalt

/fundamenˈtalt/
về cơ bản
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fundamentalt"

Định nghĩa (Dansk)

i sin grundlæggende natur; i det væsentlige

Ý nghĩa của "fundamentalt" trong tiếng Việt

một cách cơ bản và quan trọng

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fundamentalt"

  • "Fundamentalt set er vi alle ens."

    "Về cơ bản, tất cả chúng ta đều giống nhau."

  • "Fundamentalt er der ikke nogen forskel."

    "Về cơ bản không có sự khác biệt nào."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fundamentalt"

Đồng nghĩa

Cách dùng "fundamentalt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fundamentalt" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng điều gì đó là cơ bản, quan trọng hoặc cốt yếu. Có thể dịch tương đương với các cụm từ như 'về bản chất', 'về cơ bản' trong tiếng Việt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fundamentalt"