(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa i bund og grund
B1
adverbium B1 Ngôn ngữ học

i bund og grund

i ˈbɔnˀ ʌ ˈɡrunˀ
về cơ bản
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "i bund og grund"

Định nghĩa (Dansk)

fundamentalt set; i det væsentlige

Ý nghĩa của "i bund og grund" trong tiếng Việt

Về cơ bản; chủ yếu; thực chất.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "i bund og grund"

  • "I bund og grund er vi alle ens."

    "Về cơ bản, tất cả chúng ta đều giống nhau."

  • "I bund og grund handler det om at være ærlig."

    "Về cơ bản, vấn đề là phải trung thực."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "i bund og grund"

Đồng nghĩa

Cách dùng "i bund og grund" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "i bund og grund" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng điều gì đó là đúng, ngay cả khi có những chi tiết khác có thể gây xao nhãng. Tương đương với 'về bản chất', 'về cơ bản' trong tiếng Việt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "i bund og grund"