fyldt
/fylˀt/
đầy ắp
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "fyldt"
Định nghĩa (Dansk)
Som indeholder meget af noget; ikke tom.
Ý nghĩa của "fyldt" trong tiếng Việt
Đầy ắp, chứa chan, nhung nhúc (vật gì đó).
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fyldt"
-
"Skålen er fyldt med frugt."
"Bát đầy trái cây."
-
"Salen var fyldt med mennesker."
"Hội trường đầy người."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fyldt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fyldt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fyldt" đúng ngữ cảnh
Từ 'fyldt' thường được dùng để diễn tả một vật chứa đầy, không còn chỗ trống. Cần phân biệt với 'fuld', thường được dùng để chỉ người say rượu.