(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa propfyldt
B2
adjektiv B2 Giao tiếp hàng ngày

propfyldt

/pʁɔpˈfylˀt/
Đông như nêm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "propfyldt"

Định nghĩa (Dansk)

Fyldt til bristepunktet; overfyldt med mennesker.

Ý nghĩa của "propfyldt" trong tiếng Việt

Cực kỳ đông đúc; bị nhồi nhét trong một không gian nhỏ hẹp, giống như cá mòi đóng hộp.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "propfyldt"

  • "Bussen var propfyldt med passagerer."

    "Xe buýt đông nghẹt hành khách."

  • "Salen var propfyldt til koncerten."

    "Hội trường đông nghẹt người đến xem buổi hòa nhạc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "propfyldt"

Đồng nghĩa

overfyldt (quá tải, chật ních) tætpakket (đóng gói chặt, chen chúc)

Trái nghĩa

Cách dùng "propfyldt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "propfyldt" đúng ngữ cảnh

Từ 'propfyldt' thường được dùng để diễn tả không gian bị lấp đầy bởi người hoặc vật, tương tự như cảm giác 'đông như nêm' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các từ chỉ sự đầy đủ về mặt số lượng hoặc chất lượng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "propfyldt"