(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tom
A2
adjektiv A2 Đời sống hàng ngày, Mô tả vật lý, Cảm xúc

tom

/tɔm/
rỗng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tom"

Định nghĩa (Dansk)

Indeholdende intet.

Ý nghĩa của "tom" trong tiếng Việt

Rỗng, có khoảng trống bên trong.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tom"

  • "Flasken er tom."

    "Cái chai rỗng."

  • "Jeg har en tom fornemmelse i maven."

    "Tôi có một cảm giác trống rỗng trong bụng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tom"

Đồng nghĩa

hul (rỗng, có lỗ) indholdsløs (không có nội dung)

Trái nghĩa

Cách dùng "tom" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tom" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'tom' thường được dùng để chỉ vật gì đó không có gì bên trong. Chú ý sự khác biệt với các từ như 'ledig' (trống, không có người sử dụng) hoặc 'vakant' (trống, vị trí công việc).

Bảng chia từ (Bøjning) của "tom"