gå i opløsning
/ɡɔ i ɔpˈløˀsniŋ/
Tan rã
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "gå i opløsning"
Định nghĩa (Dansk)
At miste sin struktur eller sammenhæng; at falde fra hinanden.
Ý nghĩa của "gå i opløsning" trong tiếng Việt
Vỡ thành từng mảnh; tan rã; suy sụp.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "gå i opløsning"
-
"Ægteskabet gik i opløsning efter mange års stridigheder."
"Cuộc hôn nhân tan vỡ sau nhiều năm tranh chấp."
-
"Stoffet gik i opløsning i vandet."
"Chất đó tan ra trong nước."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gå i opløsning"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "gå i opløsning" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "gå i opløsning" đúng ngữ cảnh
Cụm động từ này diễn tả sự tan rã, vỡ vụn, hoặc suy sụp về mặt vật lý lẫn tinh thần. Lưu ý sự khác biệt với các từ đồng nghĩa khác để sử dụng phù hợp.
Bảng chia từ (Bøjning) của "gå i opløsning"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | gå i opløsning |
Bygningen begyndte at gå i opløsning efter jordskælvet.
(Tòa nhà bắt đầu tan rã sau trận động đất.) |
| Hiện tại | går i opløsning |
Forholdet mellem dem går i opløsning.
(Mối quan hệ giữa họ đang tan vỡ.) |
| Quá khứ | gik i opløsning |
Ægteskabet gik i opløsning efter mange års stridigheder.
(Cuộc hôn nhân tan vỡ sau nhiều năm tranh chấp.) |
| Quá khứ phân từ | gået i opløsning |
Samfundet er gået i opløsning under krigen.
(Xã hội đã tan rã trong chiến tranh.) |