gang
Định nghĩa & Giải nghĩa "gang"
Định nghĩa (Dansk)
En lang, smal passage i en bygning, der forbinder rum.
Ý nghĩa của "gang" trong tiếng Việt
Hành lang trong một tòa nhà.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "gang"
-
"Jeg gik ned ad gangen til mit kontor."
"Tôi đi dọc hành lang đến văn phòng của tôi."
-
"Der stod en cykel i gangen."
"Có một chiếc xe đạp dựng ở hành lang."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gang"
Đồng nghĩa
Cách dùng "gang" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "gang" đúng ngữ cảnh
Từ 'gang' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự 'hành lang' trong tiếng Việt, thường là một lối đi dài và hẹp bên trong một tòa nhà, kết nối các phòng. Cần phân biệt với 'korridor', cũng có nghĩa là hành lang nhưng thường dùng trong các tòa nhà lớn hơn hoặc mang tính chính thức hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "gang"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | gang |
En kriminel gang blev anholdt af politiet.
(Một băng nhóm tội phạm đã bị cảnh sát bắt giữ.) |
| Xác định số ít | gangen |
Gangen i bygningen var mørk og uhyggelig.
(Hành lang trong tòa nhà tối tăm và đáng sợ.) |
| Nguyên thể số nhiều | gange |
Der er mange farlige gange i byen.
(Có rất nhiều băng nhóm nguy hiểm trong thành phố.) |
| Xác định số nhiều | gangene |
Politiet overvåger gangene nøje.
(Cảnh sát giám sát các băng nhóm một cách cẩn thận.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Gangens lys er meget svagt."
"Ánh sáng của hành lang rất yếu."
- "Jeg kan ikke lide gangens lugt."
"Tôi không thích mùi của hành lang."
- "Gangens dør er altid åben."
"Cửa của hành lang luôn mở."