rum
Định nghĩa & Giải nghĩa "rum"
Định nghĩa (Dansk)
Et område eller en plads, der er tilgængelig eller tom.
Ý nghĩa của "rum" trong tiếng Việt
Một khu vực trống hoặc có sẵn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rum"
-
"Jeg har ikke meget rum på mit værelse."
"Tôi không có nhiều không gian trong phòng của mình."
-
"Der er meget rum i bilen."
"Có rất nhiều không gian trong xe ô tô."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rum"
Đồng nghĩa
Cách dùng "rum" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "rum" đúng ngữ cảnh
Từ 'rum' trong tiếng Đan Mạch có thể chỉ không gian vật lý (như một căn phòng) hoặc không gian trừu tượng (như không gian trong vũ trụ). Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
Bảng chia từ (Bøjning) của "rum"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | rum |
Jeg har et stort rum i mit hus.
(Tôi có một căn phòng lớn trong nhà.) |
| Xác định số ít | rummet |
Rummet er meget lyst.
(Căn phòng đó rất sáng.) |
| Nguyên thể số nhiều | rum |
Der er mange rum i bygningen.
(Có nhiều phòng trong tòa nhà.) |
| Xác định số nhiều | rummene |
Rummene er alle sammen meget store.
(Tất cả các phòng đều rất lớn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg leder efter et rum at leje."
"Tôi đang tìm một phòng để thuê."
- "Der er et stort rum i huset."
"Có một căn phòng lớn trong ngôi nhà."
- "Hun har brug for et rum til sin hobby."
"Cô ấy cần một không gian cho sở thích của mình."
- "Vi har brug for mere *lagerum* til alle de nye varer."
"Chúng ta cần thêm *không gian kho* để chứa tất cả hàng hóa mới."
- "Børnene elsker at lege i *legerummet* i børnehaven."
"Bọn trẻ thích chơi trong *phòng chơi* ở trường mẫu giáo."
- "Der er et stort *møderum* tilgængeligt for alle ansatte."
"Có một *phòng họp* lớn dành cho tất cả nhân viên."
- "Der er ikke meget rum i bilen."
"Không có nhiều chỗ trong xe hơi."
- "Et stort rum i huset blev brugt som et kontor."
"Một căn phòng lớn trong nhà đã được sử dụng làm văn phòng."
- "Vi har brug for mere rum til vores møbler."
"Chúng tôi cần thêm không gian cho đồ đạc của mình."