gasser
Định nghĩa & Giải nghĩa "gasser"
Định nghĩa (Dansk)
Stoffer i gasform, dvs. hverken faste eller flydende; luftagtige stoffer, der flyder frit.
Ý nghĩa của "gasser" trong tiếng Việt
Dạng số nhiều của 'gas'. Các chất ở trạng thái không phải rắn cũng không phải lỏng; chất lỏng giống như không khí, chảy tự do.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "gasser"
-
"Luften omkring os består af forskellige gasser."
"Không khí xung quanh chúng ta bao gồm nhiều chất khí khác nhau."
-
"Nogle gasser er farlige at indånde."
"Một số chất khí rất nguy hiểm khi hít phải."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gasser"
Đồng nghĩa
Cách dùng "gasser" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "gasser" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'các chất khí' chỉ các chất ở trạng thái khí. Cần phân biệt với các trạng thái vật chất khác như rắn (fast) và lỏng (flydende). 'Gasser' là dạng số nhiều của 'gas'.
Bảng chia từ (Bøjning) của "gasser"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | gasser |
Den unge mand var en rigtig gasser.
(Chàng trai trẻ là một người pha trò thực thụ.) |
| Xác định số ít | gasseren |
Gasseren fortalte en sjov historie.
(Người pha trò đã kể một câu chuyện hài hước.) |
| Nguyên thể số nhiều | gassere |
Der var mange gassere i publikum.
(Có rất nhiều người pha trò trong đám đông.) |
| Xác định số nhiều | gasserne |
Gasserne fik hele salen til at grine.
(Những người pha trò đã làm cho cả hội trường cười.) |