(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa gasser
B1
substantiv, pluralis B1 Hóa học, Vật lý

gasser

/ˈɡasɐ/
các chất khí
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gasser"

Định nghĩa (Dansk)

Stoffer i gasform, dvs. hverken faste eller flydende; luftagtige stoffer, der flyder frit.

Ý nghĩa của "gasser" trong tiếng Việt

Dạng số nhiều của 'gas'. Các chất ở trạng thái không phải rắn cũng không phải lỏng; chất lỏng giống như không khí, chảy tự do.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "gasser"

  • "Luften omkring os består af forskellige gasser."

    "Không khí xung quanh chúng ta bao gồm nhiều chất khí khác nhau."

  • "Nogle gasser er farlige at indånde."

    "Một số chất khí rất nguy hiểm khi hít phải."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gasser"

Đồng nghĩa

luftarter (Chất khí)

Cách dùng "gasser" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "gasser" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'các chất khí' chỉ các chất ở trạng thái khí. Cần phân biệt với các trạng thái vật chất khác như rắn (fast) và lỏng (flydende). 'Gasser' là dạng số nhiều của 'gas'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "gasser"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít gasser
Den unge mand var en rigtig gasser.
(Chàng trai trẻ là một người pha trò thực thụ.)
Xác định số ít gasseren
Gasseren fortalte en sjov historie.
(Người pha trò đã kể một câu chuyện hài hước.)
Nguyên thể số nhiều gassere
Der var mange gassere i publikum.
(Có rất nhiều người pha trò trong đám đông.)
Xác định số nhiều gasserne
Gasserne fik hele salen til at grine.
(Những người pha trò đã làm cho cả hội trường cười.)