frit
/fʁiːd̥/
một cách tự do
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "frit"
Định nghĩa (Dansk)
på en fri og ubegrænset måde; uden kontrol eller begrænsninger
Ý nghĩa của "frit" trong tiếng Việt
một cách tự do; không có giới hạn hoặc kiểm soát
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "frit"
-
"Du kan frit vælge, hvad du vil spise."
"Bạn có thể tự do chọn những gì bạn muốn ăn."
-
"Han talte frit om sine meninger."
"Anh ấy nói tự do về ý kiến của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "frit"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "frit" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "frit" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'frit' thường được sử dụng để diễn tả sự tự do trong hành động hoặc ý kiến. Cần phân biệt với 'gratis' (miễn phí).