gennem
/ˈɡɛnəm/
qua
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "gennem"
Định nghĩa (Dansk)
Indikerer bevægelse fra den ene side af noget til den anden.
Ý nghĩa của "gennem" trong tiếng Việt
Đi qua, theo đường.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "gennem"
-
"Vi gik gennem skoven."
"Chúng tôi đi qua khu rừng."
-
"Bussen kørte gennem byen."
"Xe buýt chạy qua thành phố."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gennem"
Đồng nghĩa
Cách dùng "gennem" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "gennem" đúng ngữ cảnh
Từ 'gennem' thường được dùng để chỉ sự di chuyển xuyên qua một vật thể hoặc không gian nào đó. Chú ý sự khác biệt với 'over' (bên trên) hoặc 'forbi' (vượt qua).