side
Định nghĩa & Giải nghĩa "side"
Định nghĩa (Dansk)
En af de to overflader af et blad papir eller en del af en bog eller et tidsskrift.
Ý nghĩa của "side" trong tiếng Việt
Một mặt của tờ giấy, đặc biệt là trong sách hoặc tạp chí.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "side"
-
"Bogen har 300 sider."
"Cuốn sách có 300 trang."
-
"Hvilken side er vi på?"
"Chúng ta đang ở trang nào vậy?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "side"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "side" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "side" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'side' có nghĩa tương đương với 'trang' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ một mặt của tờ giấy hoặc một phần của sách, tạp chí. Cần phân biệt với các từ khác có nghĩa là 'mặt' nhưng không dùng cho trang sách.
Bảng chia từ (Bøjning) của "side"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | side |
Jeg sidder ved hans side.
(Tôi ngồi bên cạnh anh ấy.) |
| Xác định số ít | siden |
Siden var smuk.
(Bên cạnh đó thật đẹp.) |
| Nguyên thể số nhiều | sider |
Bogen har mange sider.
(Cuốn sách có nhiều trang.) |
| Xác định số nhiều | siderne |
Siderne i bogen er gule.
(Các trang trong cuốn sách màu vàng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Forsiden af bogen er rød."
"Trang bìa của cuốn sách có màu đỏ."
- "Hver sideantal i rapporten skal kontrolleres."
"Số trang trong báo cáo cần được kiểm tra."
- "Venstresidesving er farlige i trafikken."
"Rẽ trái nguy hiểm trong giao thông."