(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa gennemgået
B2
verbum B2 Tổng quát

gennemgået

/ɡɛnˈnɛmˌɡɔˀet/
đã xem xét
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gennemgået"

Định nghĩa (Dansk)

Perfektum participium af 'gennemgå'

Ý nghĩa của "gennemgået" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'review'.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "gennemgået"

  • "Rapporten er blevet gennemgået af ledelsen."

    "Báo cáo đã được ban quản lý xem xét."

  • "Jeg har allerede gennemgået alle ansøgningerne."

    "Tôi đã xem xét tất cả các đơn xin việc rồi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gennemgået"

Đồng nghĩa

Cách dùng "gennemgået" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "gennemgået" đúng ngữ cảnh

Dạng quá khứ phân từ của động từ 'gennemgå', thường dùng để diễn tả hành động xem xét đã hoàn thành. Lưu ý sự khác biệt với 'se', 'kigge på', 'undersøge' về mức độ chi tiết và mục đích của việc xem xét.

Bảng chia từ (Bøjning) của "gennemgået"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể gennemgå
Vi skal gennemgå rapporten i morgen.
(Chúng ta sẽ xem xét báo cáo vào ngày mai.)
Hiện tại gennemgår
Læreren gennemgår lektionen med eleverne.
(Giáo viên xem lại bài học với học sinh.)
Quá khứ gennemgik
Jeg gennemgik alle dokumenterne for at finde fejlen.
(Tôi đã xem qua tất cả các tài liệu để tìm lỗi.)
Quá khứ phân từ gennemgået
Rapporten er blevet gennemgået af direktøren.
(Báo cáo đã được giám đốc xem xét.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Diễn tả Tương lai
  • "Jeg vil have gennemgået rapporten inden fredag."

    "Tôi sẽ hoàn thành việc xem xét báo cáo trước thứ Sáu."

  • "Du vil have gennemgået alle ansøgningerne inden udgangen af ugen."

    "Bạn sẽ hoàn thành việc xem xét tất cả các đơn đăng ký trước cuối tuần."

  • "De vil have gennemgået materialet inden mødet starter."

    "Họ sẽ hoàn thành việc xem xét tài liệu trước khi cuộc họp bắt đầu."

Đảo ngữ (Chủ ngữ sau Động từ)
  • "Har gennemgået han alle dokumenterne?"

    "Anh ấy đã xem xét tất cả các tài liệu chưa?"

  • "Er gennemgået materialet grundigt af eksperterne?"

    "Tài liệu đã được các chuyên gia xem xét kỹ lưỡng chưa?"

  • "Bliver gennemgået rapporten af ledelsen i morgen?"

    "Báo cáo sẽ được ban quản lý xem xét vào ngày mai chứ?"

Động từ khiếm khuyết
  • "Jeg skal have gennemgået rapporten inden mødet."

    "Tôi phải xem xét xong báo cáo trước cuộc họp."

  • "Vi burde have gennemgået alle dokumenterne grundigt."

    "Chúng ta lẽ ra nên xem xét kỹ lưỡng tất cả các tài liệu."

  • "Han vil gerne have gennemgået ansøgningen hurtigst muligt."

    "Anh ấy muốn đơn đăng ký được xem xét càng sớm càng tốt."

Thì Hiện tại (-r)
  • "Jeg gennemgår materialet grundigt."

    "Tôi xem xét tài liệu một cách kỹ lưỡng."

  • "Hun gennemgår rapporten for fejl."

    "Cô ấy xem xét báo cáo để tìm lỗi."

  • "Vi gennemgår processen trin for trin."

    "Chúng tôi xem xét quy trình từng bước một."