(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa undersøgt
B1
verbum (perfektum participium/præteritum) B1 Tổng quát

undersøgt

/ˈɔnɐˌsøˀkt/
đã kiểm tra
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "undersøgt"

Định nghĩa (Dansk)

Perfektum participium og præteritum af 'undersøge': At inspicere eller granske noget eller nogen grundigt for at fastslå deres natur eller tilstand; at teste (nogen)s viden eller færdigheder.

Ý nghĩa của "undersøgt" trong tiếng Việt

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'examine': Kiểm tra (ai đó hoặc cái gì đó) một cách chi tiết để xác định bản chất hoặc tình trạng của chúng; kiểm tra kiến thức hoặc kỹ năng của (ai đó).

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "undersøgt"

  • "Politiet har undersøgt sagen grundigt."

    "Cảnh sát đã điều tra vụ án một cách kỹ lưỡng."

  • "Lægen har undersøgt patienten for symptomer."

    "Bác sĩ đã kiểm tra bệnh nhân để tìm các triệu chứng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "undersøgt"

Đồng nghĩa

tjekket (kiểm tra) efterset (xem xét, kiểm tra)

Cách dùng "undersøgt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "undersøgt" đúng ngữ cảnh

Từ 'undersøgt' là dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn của động từ 'undersøge'. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa khác như 'tjekket', 'efterset', có sắc thái nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "undersøgt"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể undersøge
Vi skal undersøge sagen nærmere.
(Chúng ta cần điều tra vụ việc kỹ lưỡng hơn.)
Hiện tại undersøger
Lægen undersøger patienten.
(Bác sĩ khám bệnh cho bệnh nhân.)
Quá khứ undersøgte
Politiet undersøgte gerningsstedet omhyggeligt.
(Cảnh sát đã điều tra hiện trường vụ án một cách cẩn thận.)
Quá khứ phân từ undersøgt
Sagen er blevet grundigt undersøgt.
(Vụ việc đã được điều tra kỹ lưỡng.)