(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa giver
B1
substantiv B1 Xã hội học

giver

/ˈɡiːvər/
người cho
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "giver"

Định nghĩa (Dansk)

En person, der giver eller donerer noget.

Ý nghĩa của "giver" trong tiếng Việt

Một người cho hoặc quyên góp một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "giver"

  • "Han er en gavmild giver til velgørenhed."

    "Anh ấy là một người cho hào phóng cho tổ chức từ thiện."

  • "Giveren ønsker at forblive anonym."

    "Người cho muốn được giữ kín danh tính."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "giver"

Đồng nghĩa

donator (người quyên góp)

Trái nghĩa

Cách dùng "giver" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "giver" đúng ngữ cảnh

Từ 'giver' trong tiếng Đan Mạch tương ứng với 'người cho' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'modtager' (người nhận).

Bảng chia từ (Bøjning) của "giver"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít giver
Han er en gavmild giver.
(Anh ấy là một người cho hào phóng.)
Xác định số ít giveren
Giveren af prisen forblev anonym.
(Người trao giải vẫn ẩn danh.)
Nguyên thể số nhiều givere
Vi har mange givere til velgørenhed.
(Chúng tôi có nhiều nhà tài trợ cho tổ chức từ thiện.)
Xác định số nhiều giverne
Giverne blev takket for deres støtte.
(Những người cho đã được cảm ơn vì sự hỗ trợ của họ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Han er en gavmild giver."

    "Anh ấy là một người cho hào phóng."

  • "Giveren af gaven forblev anonym."

    "Người tặng món quà vẫn ẩn danh."

  • "Som giver skal man være opmærksom på modtagerens behov."

    "Là một người cho, bạn nên chú ý đến nhu cầu của người nhận."

Sở hữu cách (-s)
  • "Giverens gavmildhed er kendt i hele byen."

    "Sự hào phóng của người cho được biết đến trên toàn thành phố."

  • "Vi beundrer giverens uselviske handling."

    "Chúng tôi ngưỡng mộ hành động vị tha của người cho."

  • "Giverens identitet er stadig et mysterium."

    "Danh tính của người cho vẫn là một bí ẩn."