giver
Định nghĩa & Giải nghĩa "giver"
Định nghĩa (Dansk)
En person, der giver eller donerer noget.
Ý nghĩa của "giver" trong tiếng Việt
Một người cho hoặc quyên góp một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "giver"
-
"Han er en gavmild giver til velgørenhed."
"Anh ấy là một người cho hào phóng cho tổ chức từ thiện."
-
"Giveren ønsker at forblive anonym."
"Người cho muốn được giữ kín danh tính."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "giver"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "giver" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "giver" đúng ngữ cảnh
Từ 'giver' trong tiếng Đan Mạch tương ứng với 'người cho' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'modtager' (người nhận).
Bảng chia từ (Bøjning) của "giver"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | giver |
Han er en gavmild giver.
(Anh ấy là một người cho hào phóng.) |
| Xác định số ít | giveren |
Giveren af prisen forblev anonym.
(Người trao giải vẫn ẩn danh.) |
| Nguyên thể số nhiều | givere |
Vi har mange givere til velgørenhed.
(Chúng tôi có nhiều nhà tài trợ cho tổ chức từ thiện.) |
| Xác định số nhiều | giverne |
Giverne blev takket for deres støtte.
(Những người cho đã được cảm ơn vì sự hỗ trợ của họ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Han er en gavmild giver."
"Anh ấy là một người cho hào phóng."
- "Giveren af gaven forblev anonym."
"Người tặng món quà vẫn ẩn danh."
- "Som giver skal man være opmærksom på modtagerens behov."
"Là một người cho, bạn nên chú ý đến nhu cầu của người nhận."
- "Giverens gavmildhed er kendt i hele byen."
"Sự hào phóng của người cho được biết đến trên toàn thành phố."
- "Vi beundrer giverens uselviske handling."
"Chúng tôi ngưỡng mộ hành động vị tha của người cho."
- "Giverens identitet er stadig et mysterium."
"Danh tính của người cho vẫn là một bí ẩn."