(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa god vilje
B1
substantiv B1 Ngôn ngữ học, Tôn giáo, Luật

god vilje

ɡɔd ˈvɪljə
thiện ý
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "god vilje"

Định nghĩa (Dansk)

Ønske om at gøre det, der er rigtigt og godt; velvillighed.

Ý nghĩa của "god vilje" trong tiếng Việt

Một cụm từ Latinh thường được sử dụng như một phần của các cụm từ dài hơn, có nghĩa là 'với thiện ý' hoặc 'một cách trung thực'. Nó ám chỉ sự trung thực, chân thành và tin tưởng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "god vilje"

  • "Han handlede i god vilje."

    "Anh ấy hành động với thiện ý."

  • "Jeg er sikker på, at hun har handlet i god vilje, selvom resultatet ikke var det bedste."

    "Tôi chắc chắn rằng cô ấy đã hành động với thiện ý, mặc dù kết quả không được tốt nhất."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "god vilje"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "god vilje" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "god vilje" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'thiện ý' mang nghĩa tương tự như 'lòng tốt', 'ý tốt'. Cần phân biệt với 'thiện nguyện' (charity) hoặc 'thiện xảo' (skilful).

Bảng chia từ (Bøjning) của "god vilje"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít god vilje
Han viste god vilje til at hjælpe.
(Anh ấy thể hiện thiện chí giúp đỡ.)
Xác định số ít den gode vilje
Den gode vilje er vigtig for samarbejdet.
(Thiện chí rất quan trọng cho sự hợp tác.)
Nguyên thể số nhiều
God vilje er ofte nok til at løse problemer.
(Thiện chí thường là đủ để giải quyết vấn đề.)
Xác định số nhiều
De gode viljer førte til enighed.
(Những thiện chí đã dẫn đến sự nhất trí.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Den gode vilje er afgørende for at skabe et bedre samfund."

    "Thiện chí là yếu tố quyết định để tạo ra một xã hội tốt đẹp hơn."

  • "Jeg tror, at den gode vilje, der er udvist, vil føre til en løsning."

    "Tôi tin rằng thiện chí đã được thể hiện sẽ dẫn đến một giải pháp."

  • "Man skal altid huske, at den gode vilje kan overvinde mange hindringer."

    "Người ta phải luôn nhớ rằng thiện chí có thể vượt qua nhiều trở ngại."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Han viste stor god vilje ved at hjælpe sin nabo."

    "Anh ấy đã thể hiện ý chí tốt lớn bằng cách giúp đỡ hàng xóm của mình."

  • "Med en god vilje kan man overvinde mange hindringer."

    "Với một ý chí tốt, người ta có thể vượt qua nhiều trở ngại."

  • "Det kræver god vilje at lære et nyt sprog."

    "Cần có ý chí tốt để học một ngôn ngữ mới."