(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa velvilje
B1
substantiv B1 Kinh tế, Luật

velvilje

ˈvɛlˌviljə
thiện chí
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "velvilje"

Định nghĩa (Dansk)

Det at være positivt indstillet over for nogen eller noget; god vilje.

Ý nghĩa của "velvilje" trong tiếng Việt

Thiện ý, thiện chí, lòng tốt; sự hợp tác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "velvilje"

  • "Han viste stor velvilje ved at hjælpe os med at flytte."

    "Anh ấy thể hiện thiện chí lớn khi giúp chúng tôi chuyển nhà."

  • "Virksomheden har mødt stor velvilje fra lokalsamfundet."

    "Công ty đã nhận được thiện chí lớn từ cộng đồng địa phương."

Cách dùng "velvilje" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "velvilje" đúng ngữ cảnh

Từ 'velvilje' thường được dùng để chỉ thái độ tích cực và sẵn lòng giúp đỡ của một người đối với người khác hoặc một vấn đề nào đó. Nó gần nghĩa với 'god vilje' nhưng 'velvilje' có thể mang sắc thái trang trọng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "velvilje"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít velvilje
Jeg er taknemmelig for din velvilje.
(Tôi rất biết ơn thiện chí của bạn.)
Xác định số ít velviljen
Velviljen var tydelig i hendes smil.
(Thiện chí thể hiện rõ trên nụ cười của cô ấy.)
Nguyên thể số nhiều velviljer
Der er mange velviljer at finde i lokalsamfundet.
(Có rất nhiều thiện chí để tìm thấy trong cộng đồng địa phương.)
Xác định số nhiều velviljerne
Velviljerne fra naboerne var overvældende efter ulykken.
(Những thiện chí từ hàng xóm thật tràn ngập sau tai nạn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Jeg er taknemmelig for den velvilje, du har vist mig."

    "Tôi rất biết ơn thiện ý mà bạn đã thể hiện với tôi."

  • "Virksomheden er afhængig af kundernes velvilje."

    "Công ty phụ thuộc vào thiện chí của khách hàng."

  • "Uden hans velvilje ville projektet være mislykkedes."

    "Nếu không có thiện ý của anh ấy, dự án đã thất bại."

Danh từ ghép
  • "Statsministerens velviljeerklæring blev modtaget med stor optimisme."

    "Tuyên bố thiện chí của thủ tướng đã được đón nhận với sự lạc quan lớn."

  • "Projektets succes afhænger af borgernes velvilje."

    "Sự thành công của dự án phụ thuộc vào thiện chí của người dân."

  • "På trods af uenighederne, var der stadig en vis grad af velvilje til stede under forhandlingerne."

    "Mặc dù có những bất đồng, vẫn có một mức độ thiện chí nhất định trong các cuộc đàm phán."