(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa godtroenhed
B2
substantiv B2 Tâm lý học, Xã hội học

godtroenhed

/ˈɡɔdˌtˢʁoˀˌe̝nˀˌhe̝ð/
tính cả tin
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "godtroenhed"

Định nghĩa (Dansk)

Det at være godtroende; en tendens til at tro på alt, hvad der bliver sagt.

Ý nghĩa của "godtroenhed" trong tiếng Việt

Tính cả tin, sự dễ tin người; sự ngây thơ đến mức dễ bị lừa.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "godtroenhed"

  • "Hans godtroenhed gjorde ham til et let offer for svindlere."

    "Tính cả tin của anh ấy khiến anh ấy trở thành một con mồi dễ dàng cho những kẻ lừa đảo."

  • "Godtroenhed kan være en dyd, men også en svaghed."

    "Tính cả tin có thể là một đức tính, nhưng cũng có thể là một điểm yếu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "godtroenhed"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

mistro (sự nghi ngờ)

Cách dùng "godtroenhed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "godtroenhed" đúng ngữ cảnh

Từ 'godtroenhed' chỉ tính cả tin, dễ tin người khác một cách ngây thơ, đôi khi đến mức dễ bị lợi dụng. Cần phân biệt với 'tillid' (sự tin tưởng) mang nghĩa tích cực hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "godtroenhed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít godtroenhed
Hans godtroenhed blev udnyttet af svindleren.
(Sự cả tin của anh ta đã bị kẻ lừa đảo lợi dụng.)
Xác định số ít godtroenheden
Godtroenheden i hendes øjne var tydelig.
(Sự cả tin trong mắt cô ấy rất rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều godtroenheder
Der findes mange godtroenheder i verden.
(Có nhiều sự cả tin trên thế giới.)
Xác định số nhiều godtroenhederne
Godtroenhederne hos børn er rørende.
(Những sự cả tin ở trẻ em thật cảm động.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Hans godtroenhed førte til, at han blev snydt af en svindler."

    "Sự cả tin của anh ấy đã dẫn đến việc anh ấy bị một kẻ lừa đảo lừa gạt."

  • "Virksomheden udnyttede kundernes godtroenhed til at sælge dårlige produkter."

    "Công ty đã lợi dụng sự cả tin của khách hàng để bán các sản phẩm kém chất lượng."

  • "Politiet advarede om den udbredte godtroenhed i befolkningen, som gjorde dem sårbare over for it-kriminalitet."

    "Cảnh sát đã cảnh báo về sự cả tin lan rộng trong dân chúng, điều này khiến họ dễ bị tổn thương trước tội phạm mạng."