godtroende
Định nghĩa & Giải nghĩa "godtroende"
Định nghĩa (Dansk)
Som let tror på alt, hvad der bliver sagt.
Ý nghĩa của "godtroende" trong tiếng Việt
Một cách quá dễ dàng tin vào mọi thứ; cả tin, ngây thơ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "godtroende"
-
"Han var så godtroende, at han gav alle sine penge til en fremmed."
"Anh ta quá cả tin đến nỗi đưa hết tiền cho một người lạ."
-
"Vær ikke så godtroende, ellers bliver du snydt."
"Đừng quá cả tin, nếu không bạn sẽ bị lừa đấy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "godtroende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "godtroende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "godtroende" đúng ngữ cảnh
Từ 'godtroende' thường mang nghĩa hơi tiêu cực, ám chỉ người dễ bị lừa gạt vì quá tin người. Cần phân biệt với 'naiv' (ngây thơ) có sắc thái nhẹ hơn.