(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa godtroende
B1
adjektiv B1 Tâm lý học, Nhận thức

godtroende

ˈɡɔdˌtʁoˀənə
một cách cả tin
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "godtroende"

Định nghĩa (Dansk)

Som let tror på alt, hvad der bliver sagt.

Ý nghĩa của "godtroende" trong tiếng Việt

Một cách quá dễ dàng tin vào mọi thứ; cả tin, ngây thơ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "godtroende"

  • "Han var så godtroende, at han gav alle sine penge til en fremmed."

    "Anh ta quá cả tin đến nỗi đưa hết tiền cho một người lạ."

  • "Vær ikke så godtroende, ellers bliver du snydt."

    "Đừng quá cả tin, nếu không bạn sẽ bị lừa đấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "godtroende"

Đồng nghĩa

naiv (ngây thơ) lettrosende (dễ tin)

Trái nghĩa

Cách dùng "godtroende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "godtroende" đúng ngữ cảnh

Từ 'godtroende' thường mang nghĩa hơi tiêu cực, ám chỉ người dễ bị lừa gạt vì quá tin người. Cần phân biệt với 'naiv' (ngây thơ) có sắc thái nhẹ hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "godtroende"