(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa naivitet
B1
substantiv B1 Tâm lý học, Xã hội học

naivitet

naɪviˈte̝ˀt
sự ngây thơ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "naivitet"

Định nghĩa (Dansk)

manglende erfaring og dømmekraft; det at være godtroende og uvidende om livets realiteter og ofte let at narre

Ý nghĩa của "naivitet" trong tiếng Việt

Sự thiếu kinh nghiệm, sự ngây thơ, sự cả tin hoặc sự thiếu hiểu biết về những phức tạp của cuộc sống, đặc biệt là khi điều này dẫn đến việc dễ bị lợi dụng hoặc bị lừa.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "naivitet"

  • "Hendes naivitet gjorde hende sårbar over for svindel."

    "Sự ngây thơ của cô ấy khiến cô ấy dễ bị lừa đảo."

  • "Han blev kritiseret for sin politiske naivitet."

    "Anh ấy bị chỉ trích vì sự ngây thơ chính trị của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "naivitet"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

kynisme (chủ nghĩa hoài nghi) erfaring (kinh nghiệm)

Cách dùng "naivitet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "naivitet" đúng ngữ cảnh

Từ 'naivitet' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'sự ngây thơ' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để chỉ sự thiếu kinh nghiệm sống, sự tin người một cách dễ dàng, và sự thiếu nhận thức về những điều phức tạp hoặc tiêu cực của thế giới. Lưu ý rằng trong một số ngữ cảnh, 'naivitet' có thể mang nghĩa tiêu cực, ngụ ý sự thiếu khôn ngoan hoặc dễ bị lợi dụng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "naivitet"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít naivitet
Hans naivitet var både charmerende og problematisk.
(Sự ngây thơ của anh ấy vừa quyến rũ vừa gây ra vấn đề.)
Xác định số ít naiviteten
Naiviteten i hendes udtalelser var tydelig.
(Sự ngây thơ trong những phát biểu của cô ấy là rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều naiviteter
Der findes mange naiviteter i den politik.
(Có rất nhiều sự ngây thơ trong chính sách đó.)
Xác định số nhiều naiviteterne
Naiviteterne i hans argumenter blev afsløret.
(Những sự ngây thơ trong các lập luận của anh ấy đã bị phơi bày.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Naiviteten hos de unge er ofte charmerende, men også sårbar."

    "Sự ngây thơ ở những người trẻ tuổi thường quyến rũ nhưng cũng dễ bị tổn thương."

  • "Jeg forstår godt din naivitet; verden kan virke simpel, når man ikke har oplevet meget."

    "Tôi hiểu sự ngây thơ của bạn; thế giới có thể có vẻ đơn giản khi bạn chưa trải nghiệm nhiều."

  • "Hans naivitet var tydelig, da han troede på alle de løfter, han fik."

    "Sự ngây thơ của anh ấy rất rõ ràng khi anh ấy tin vào tất cả những lời hứa mà anh ấy nhận được."

Danh từ ghép
  • "Hendes ungdom og naivitet gjorde hende sårbar over for manipulation."

    "Tuổi trẻ và sự ngây thơ của cô ấy khiến cô ấy dễ bị lợi dụng."

  • "Den politiske naivitet i hans udtalelser var chokerende."

    "Sự ngây thơ chính trị trong những tuyên bố của anh ấy thật đáng kinh ngạc."

  • "Vi må bekæmpe naivitetsfaktoren i debatten om sikkerhedspolitik."

    "Chúng ta phải chống lại yếu tố ngây thơ trong cuộc tranh luận về chính sách an ninh."