måling
Định nghĩa & Giải nghĩa "måling"
Định nghĩa (Dansk)
Fastlæggelse af størrelsen af noget; resultat af en måling.
Ý nghĩa của "måling" trong tiếng Việt
Hành động hoặc quá trình đo đạc; kích thước, chiều dài hoặc số lượng của một cái gì đó, được xác định bằng cách đo.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "måling"
-
"Vi foretog en måling af rummets dimensioner."
"Chúng tôi đã thực hiện một phép đo kích thước của căn phòng."
-
"Målingen viste en temperaturstigning."
"Phép đo cho thấy sự tăng nhiệt độ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "måling"
Đồng nghĩa
Cách dùng "måling" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "måling" đúng ngữ cảnh
På dansk kan 'måling' både referere til handlingen at måle og resultatet af denne handling. Vær opmærksom på konteksten.
Bảng chia từ (Bøjning) của "måling"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | måling |
Jeg har brug for en præcis måling af rummet.
(Tôi cần một phép đo chính xác của căn phòng.) |
| Xác định số ít | målingen |
Målingen viste en stigning i temperaturen.
(Phép đo cho thấy sự gia tăng nhiệt độ.) |
| Nguyên thể số nhiều | målinger |
Vi har foretaget flere målinger for at sikre nøjagtigheden.
(Chúng tôi đã thực hiện nhiều phép đo để đảm bảo độ chính xác.) |
| Xác định số nhiều | målingerne |
Målingerne bekræftede vores mistanker.
(Các phép đo đã xác nhận những nghi ngờ của chúng tôi.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg har brug for en måling af rummets bredde."
"Tôi cần một phép đo chiều rộng của căn phòng."
- "Det er en præcis måling, der er vigtig i dette eksperiment."
"Một phép đo chính xác là quan trọng trong thí nghiệm này."
- "Vi skal foretage en måling af temperaturen."
"Chúng ta cần thực hiện một phép đo nhiệt độ."