(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa måling
B1
substantiv B1 Khoa học, Toán học, Kỹ thuật, Thống kê

måling

ˈmɔːleŋ
sự đo lường
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "måling"

Định nghĩa (Dansk)

Fastlæggelse af størrelsen af noget; resultat af en måling.

Ý nghĩa của "måling" trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình đo đạc; kích thước, chiều dài hoặc số lượng của một cái gì đó, được xác định bằng cách đo.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "måling"

  • "Vi foretog en måling af rummets dimensioner."

    "Chúng tôi đã thực hiện một phép đo kích thước của căn phòng."

  • "Målingen viste en temperaturstigning."

    "Phép đo cho thấy sự tăng nhiệt độ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "måling"

Đồng nghĩa

opmåling (sự đo đạc, đo lường)

Cách dùng "måling" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "måling" đúng ngữ cảnh

På dansk kan 'måling' både referere til handlingen at måle og resultatet af denne handling. Vær opmærksom på konteksten.

Bảng chia từ (Bøjning) của "måling"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít måling
Jeg har brug for en præcis måling af rummet.
(Tôi cần một phép đo chính xác của căn phòng.)
Xác định số ít målingen
Målingen viste en stigning i temperaturen.
(Phép đo cho thấy sự gia tăng nhiệt độ.)
Nguyên thể số nhiều målinger
Vi har foretaget flere målinger for at sikre nøjagtigheden.
(Chúng tôi đã thực hiện nhiều phép đo để đảm bảo độ chính xác.)
Xác định số nhiều målingerne
Målingerne bekræftede vores mistanker.
(Các phép đo đã xác nhận những nghi ngờ của chúng tôi.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg har brug for en måling af rummets bredde."

    "Tôi cần một phép đo chiều rộng của căn phòng."

  • "Det er en præcis måling, der er vigtig i dette eksperiment."

    "Một phép đo chính xác là quan trọng trong thí nghiệm này."

  • "Vi skal foretage en måling af temperaturen."

    "Chúng ta cần thực hiện một phép đo nhiệt độ."