(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa granske
B2
verbum B2 Chung

granske

/ˈɡrɑnskə/
xem xét kỹ lưỡng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "granske"

Định nghĩa (Dansk)

Undersøge noget nøje for at finde fejl eller mangler.

Ý nghĩa của "granske" trong tiếng Việt

Xem xét, kiểm tra kỹ lưỡng một tập hợp các thứ, phân loại chúng thành các danh mục hoặc loại bỏ những thứ không mong muốn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "granske"

  • "Revisorerne granskede regnskaberne for uregelmæssigheder."

    "Các kiểm toán viên đã xem xét kỹ lưỡng các báo cáo tài chính để tìm những sai sót."

  • "Journalisten granskede dokumenterne for at finde beviser for korruption."

    "Nhà báo đã xem xét kỹ lưỡng các tài liệu để tìm bằng chứng tham nhũng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "granske"

Đồng nghĩa

Cách dùng "granske" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "granske" đúng ngữ cảnh

Từ 'granske' mang nghĩa xem xét, kiểm tra một cách cẩn thận và chi tiết. Thường được sử dụng khi muốn tìm ra lỗi hoặc điểm yếu. So với 'undersøge' (điều tra, xem xét), 'granske' có mức độ kỹ lưỡng cao hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "granske"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at granske
Vi er nødt til at granske alle dokumenter.
(Chúng ta cần phải xem xét kỹ lưỡng tất cả các tài liệu.)
Hiện tại gransker
Hun gransker rapporten omhyggeligt.
(Cô ấy xem xét báo cáo một cách cẩn thận.)
Quá khứ granskede
Politiet granskede gerningsstedet.
(Cảnh sát đã khám nghiệm hiện trường vụ án.)
Quá khứ phân từ gransket
Rapporten er blevet gransket af eksperter.
(Báo cáo đã được các chuyên gia xem xét kỹ lưỡng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Forskerne skal granske dataene grundigt for at finde afvigelser."

    "Các nhà nghiên cứu phải xem xét kỹ lưỡng dữ liệu để tìm ra những sai lệch."

  • "Politiet gransker alle spor i sagen om det mystiske forsvinden."

    "Cảnh sát đang xem xét tất cả các dấu vết trong vụ án về vụ mất tích bí ẩn."

  • "Vi granskede rapporten, før vi præsenterede resultaterne for bestyrelsen."

    "Chúng tôi đã xem xét báo cáo trước khi trình bày kết quả cho hội đồng quản trị."

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "I går granskede politiet gerningsstedet."

    "Hôm qua, cảnh sát đã khám nghiệm hiện trường vụ án."

  • "Nu vil jeg granske din ansøgning."

    "Bây giờ tôi sẽ xem xét kỹ lưỡng đơn đăng ký của bạn."

  • "Grundigt gransker hun alle dokumenter."

    "Cô ấy xem xét kỹ lưỡng tất cả các tài liệu."