(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa undersøge
B1
verbum B1 Tổng quát

undersøge

[ˈɔnɐˌsøˀjə]
điều tra
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "undersøge"

Định nghĩa (Dansk)

At foretage en systematisk eller formel undersøgelse for at afdække og undersøge fakta for at fastslå sandheden.

Ý nghĩa của "undersøge" trong tiếng Việt

Điều tra, xem xét, hoặc tìm hiểu về điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "undersøge"

  • "Politiet undersøger sagen."

    "Cảnh sát đang điều tra vụ việc."

  • "Vi skal undersøge markedet, før vi lancerer produktet."

    "Chúng ta cần nghiên cứu thị trường trước khi ra mắt sản phẩm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "undersøge"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "undersøge" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "undersøge" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng khi nói về việc tìm kiếm thông tin một cách cẩn thận và chi tiết. Có thể dịch là 'điều tra', 'nghiên cứu', hoặc 'khảo sát' tùy vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'efterforske' (điều tra tội phạm).

Bảng chia từ (Bøjning) của "undersøge"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể undersøge
Vi skal undersøge sagen nærmere.
(Chúng ta cần điều tra vụ việc kỹ lưỡng hơn.)
Hiện tại undersøger
Lægen undersøger patienten.
(Bác sĩ khám bệnh cho bệnh nhân.)
Quá khứ undersøgte
Politiet undersøgte gerningsstedet.
(Cảnh sát đã điều tra hiện trường vụ án.)
Quá khứ phân từ undersøgt
Sagen er blevet grundigt undersøgt.
(Vụ việc đã được điều tra kỹ lưỡng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Động từ nguyên thể (at)
  • "Jeg ønsker at undersøge sagen nærmere."

    "Tôi muốn điều tra vụ việc kỹ lưỡng hơn."

  • "Det er vigtigt at undersøge alle muligheder, før vi træffer en beslutning."

    "Điều quan trọng là phải xem xét tất cả các khả năng trước khi chúng ta đưa ra quyết định."

  • "Lægen vil gerne undersøge dig for at udelukke sygdom."

    "Bác sĩ muốn khám cho bạn để loại trừ bệnh tật."