(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa efterforske
B1
verbum B1 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Khoa học

efterforske

[ˈeftɐˌfɔɐ̯skə]
điều tra
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "efterforske"

Định nghĩa (Dansk)

At undersøge og klarlægge omstændighederne omkring en forbrydelse, en ulykke eller lignende for at finde frem til den skyldige eller årsagen.

Ý nghĩa của "efterforske" trong tiếng Việt

Điều tra, nghiên cứu, xem xét cẩn thận một tội ác, vấn đề, phát biểu,... đặc biệt để khám phá ra sự thật.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "efterforske"

  • "Politiet efterforsker sagen."

    "Cảnh sát đang điều tra vụ án."

  • "De er nødt til at efterforske, hvad der er sket."

    "Họ cần phải điều tra xem chuyện gì đã xảy ra."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "efterforske"

Đồng nghĩa

Cách dùng "efterforske" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "efterforske" đúng ngữ cảnh

Từ 'efterforske' thường được dùng trong ngữ cảnh điều tra hình sự, tai nạn hoặc những vấn đề nghiêm trọng cần làm rõ nguyên nhân. Cần phân biệt với 'undersøge' (nghiên cứu, xem xét) mang nghĩa rộng hơn và không nhất thiết liên quan đến tội phạm hay sự cố.

Bảng chia từ (Bøjning) của "efterforske"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể efterforske
Politiet besluttede at efterforske sagen nærmere.
(Cảnh sát quyết định điều tra vụ án kỹ lưỡng hơn.)
Hiện tại efterforsker
Politiet efterforsker stadig sagen.
(Cảnh sát vẫn đang điều tra vụ án.)
Quá khứ efterforskede
Politiet efterforskede mordet i flere måneder.
(Cảnh sát đã điều tra vụ giết người trong nhiều tháng.)
Quá khứ phân từ efterforsket
Sagen er blevet grundigt efterforsket.
(Vụ án đã được điều tra kỹ lưỡng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Động từ nguyên thể (at)
  • "Politiet besluttede at efterforske sagen grundigt."

    "Cảnh sát quyết định điều tra vụ án một cách kỹ lưỡng."

  • "Det er vigtigt at efterforske alle spor i denne sag."

    "Điều quan trọng là phải điều tra tất cả các manh mối trong vụ án này."

  • "Hun fik til opgave at efterforske de mystiske hændelser."

    "Cô ấy được giao nhiệm vụ điều tra những sự kiện bí ẩn."

Thì Quá khứ đơn
  • "Politiet efterforskede sagen grundigt."

    "Cảnh sát đã điều tra vụ án một cách kỹ lưỡng."

  • "Hvad efterforskede de i går aftes?"

    "Tối qua họ đã điều tra cái gì?"

  • "Brandvæsenet efterforskede brandårsagen."

    "Lực lượng cứu hỏa đã điều tra nguyên nhân vụ cháy."

Thì Hiện tại hoàn thành (Har/Er)
  • "Politiet har efterforsket sagen grundigt."

    "Cảnh sát đã điều tra vụ án một cách kỹ lưỡng."

  • "De har efterforsket alle spor i sagen om tyveriet."

    "Họ đã điều tra tất cả các dấu vết trong vụ trộm."

  • "Har du nogensinde efterforsket en så kompliceret sag?"

    "Bạn đã bao giờ điều tra một vụ án phức tạp như vậy chưa?"

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "Politiet har en enhed, som efterforsker økonomisk kriminalitet."

    "Cảnh sát có một đơn vị chuyên điều tra tội phạm kinh tế."

  • "Det er en kompliceret sag, som politiet skal efterforske grundigt."

    "Đây là một vụ án phức tạp mà cảnh sát phải điều tra kỹ lưỡng."

  • "Manden, der efterforsker sagen, er en erfaren detektiv."

    "Người đàn ông đang điều tra vụ án là một thám tử dày dặn kinh nghiệm."

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Politiet begyndte at efterforske sagen straks efter anmeldelsen."

    "Cảnh sát bắt đầu điều tra vụ án ngay sau khi có thông báo."

  • "Eksperterne efterforsker stadig årsagen til flystyrtet."

    "Các chuyên gia vẫn đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn máy bay."

  • "Hvad efterforsker de egentlig i den sag?"

    "Họ thực sự đang điều tra cái gì trong vụ án đó?"