(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa grebet
B2
substantiv B2 General

grebet

/ˈɡʁeːˌpe̝d̥/
nắm chặt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "grebet"

Định nghĩa (Dansk)

Det at gribe fat i noget; et fast tag.

Ý nghĩa của "grebet" trong tiếng Việt

Sự nắm chặt, sự túm lấy.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "grebet"

  • "Hun havde et fast greb om rattet."

    "Cô ấy nắm chặt vô lăng."

  • "Virksomheden har et stærkt greb om markedet."

    "Công ty có sự nắm giữ vững chắc thị trường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "grebet"

Đồng nghĩa

Cách dùng "grebet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "grebet" đúng ngữ cảnh

Từ 'grebet' thường được sử dụng để chỉ hành động nắm bắt một cách chắc chắn và có thể áp dụng trong cả nghĩa đen và nghĩa bóng. So sánh với 'tag' (cái nắm, sự cầm) thường mang tính tổng quát hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "grebet"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít grebet
Han fik et godt greb om rattet.
(Anh ấy nắm chặt vô lăng.)
Xác định số ít grebet
Jeg mistede grebet om bolden.
(Tôi đã mất kiểm soát quả bóng.)
Nguyên thể số nhiều greb
Han har mange greb til at løse problemet.
(Anh ấy có nhiều cách để giải quyết vấn đề.)
Xác định số nhiều grebene
Grebene på klatrevæggen var svære at holde fast i.
(Những chỗ bám trên vách leo núi rất khó giữ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Hun fik et fast greb om rattet."

    "Cô ấy có một sự nắm chặt vào vô lăng."

  • "Han havde brug for et bedre greb om situationen."

    "Anh ấy cần một sự nắm bắt tốt hơn về tình hình."

  • "Med et sikkert greb klatrede han op ad stigen."

    "Với một sự nắm chắc chắn, anh ấy leo lên thang."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Et fast grebet om rattet var nødvendigt i det glatte føre."

    "Một cái nắm chắc vô lăng là cần thiết trong điều kiện trơn trượt."

  • "Hun mistede grebet om klatrevæggen og faldt ned."

    "Cô ấy mất đà bám vào tường leo núi và ngã xuống."

  • "Med et sikkert greb løftede han kassen."

    "Với một cái nắm chắc chắn, anh ấy đã nhấc cái hộp lên."

Danh từ số nhiều
  • "Klatrernes greb på klippen var afgørende for deres sikkerhed."

    "Những chỗ bám của những người leo núi trên vách đá rất quan trọng cho sự an toàn của họ."

  • "De nye greb på cykelstyret gjorde turen mere behagelig."

    "Những tay nắm mới trên ghi đông xe đạp đã làm cho chuyến đi thoải mái hơn."

  • "Kunstnerens greb om leret var sikre og præcise."

    "Những cái nắm của nghệ sĩ trên đất sét rất chắc chắn và chính xác."