(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hold
A2
substantiv A2 Đời sống hàng ngày, Hàng hải, Hàng không

hold

/hɔlˀd/
đội
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hold"

Định nghĩa (Dansk)

En gruppe mennesker, der arbejder sammen om en fælles opgave, især på et skib, fly eller tog.

Ý nghĩa của "hold" trong tiếng Việt

Một nhóm người làm việc cùng nhau, đặc biệt là trên tàu, máy bay hoặc tàu hỏa.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hold"

  • "Holdet arbejdede hårdt for at vinde kampen."

    "Đội đã làm việc chăm chỉ để giành chiến thắng trong trận đấu."

  • "Besætningen på skibet var et sammentømret hold."

    "Thủy thủ đoàn trên con tàu là một đội gắn kết."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hold"

Đồng nghĩa

gruppe (nhóm) besætning (phi hành đoàn, thủy thủ đoàn)

Cách dùng "hold" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hold" đúng ngữ cảnh

Từ 'hold' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương đương với 'đội' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ một nhóm người làm việc cùng nhau. Cần phân biệt với 'gruppe' (nhóm) vì 'hold' thường có tính chất chuyên môn hoặc mục đích cụ thể hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "hold"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít hold
Jeg har brug for et hold til at støtte mig.
(Tôi cần một chỗ dựa để hỗ trợ tôi.)
Xác định số ít holdet
Holdet vandt mesterskabet.
(Đội đã vô địch giải đấu.)
Nguyên thể số nhiều hold
Der er mange hold i ligaen.
(Có rất nhiều đội trong giải đấu.)
Xác định số nhiều holdene
Holdene kæmpede hårdt for sejren.
(Các đội đã chiến đấu hết mình để giành chiến thắng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Skibets hold arbejdede hårdt for at nå i havn før stormen."

    "Thủy thủ đoàn của con tàu đã làm việc chăm chỉ để đến cảng trước cơn bão."

  • "Flyets hold bestod af erfarne piloter og kabinepersonale."

    "Phi hành đoàn của máy bay bao gồm các phi công và tiếp viên hàng không giàu kinh nghiệm."

  • "Togets hold sørgede for passagerernes sikkerhed og komfort under rejsen."

    "Đội tàu đảm bảo sự an toàn và thoải mái cho hành khách trong suốt hành trình."

Sở hữu cách (-s)
  • "Holdets indsats var afgørende for sejren."

    "Sự nỗ lực của đội đã mang tính quyết định cho chiến thắng."

  • "Kaptajnen roste hele holdets engagement."

    "Thuyền trưởng đã khen ngợi sự tận tâm của toàn bộ đội."

  • "Vi analyserede holdets præstation efter kampen."

    "Chúng tôi đã phân tích màn trình diễn của đội sau trận đấu."

Danh từ số nhiều
  • "De to hold konkurrerede mod hinanden i sejladsen."

    "Hai đội đã thi đấu với nhau trong cuộc đua thuyền."

  • "Vi har brug for flere hold til at bemande skibet dag og nat."

    "Chúng ta cần nhiều đội hơn để điều hành con tàu cả ngày lẫn đêm."

  • "Holdene af ingeniører arbejdede utrætteligt på at løse problemet."

    "Các đội kỹ sư đã làm việc không mệt mỏi để giải quyết vấn đề."