(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tag
A1
substantiv A1 Kiến trúc, Xây dựng

tag

/tæːˀ/
mái nhà
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tag"

Định nghĩa (Dansk)

Den øverste dækning af en bygning, der beskytter mod vejr og vind.

Ý nghĩa của "tag" trong tiếng Việt

Mái nhà, phần che phủ trên cùng của một tòa nhà.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tag"

  • "Huset har et rødt tag."

    "Ngôi nhà có một mái nhà màu đỏ."

  • "Taget lækker, når det regner."

    "Mái nhà bị dột khi trời mưa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tag"

Đồng nghĩa

overdækning (lớp phủ, che chắn)

Cách dùng "tag" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tag" đúng ngữ cảnh

Từ 'tag' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'mái nhà' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'loft' (gác xép) là không gian bên dưới mái nhà.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tag"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít tag
Jeg har sat et tag på min kuffert.
(Tôi đã gắn một cái thẻ vào hành lý của mình.)
Xác định số ít tagget
Tagget på kufferten er rødt.
(Cái thẻ trên hành lý thì màu đỏ.)
Nguyên thể số nhiều tags
Der er mange tags på de sociale medier.
(Có rất nhiều thẻ trên mạng xã hội.)
Xác định số nhiều tagsene
Tagsene på bagagen hjalp med at identificere ejeren.
(Những cái thẻ trên hành lý đã giúp xác định chủ sở hữu.)