(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa gribe
B1
verbum B1 Tổng quát

gribe

/ɡ̊ʁiːbə/
bắt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gribe"

Định nghĩa (Dansk)

At fange noget i luften eller under fald.

Ý nghĩa của "gribe" trong tiếng Việt

Bắt lấy, chụp lấy (cái gì đó được ném, đẩy, hoặc rơi xuống).

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "gribe"

  • "Han greb bolden, inden den ramte jorden."

    "Anh ấy bắt quả bóng trước khi nó chạm đất."

  • "Hun greb hurtigt glasset, da det var ved at falde."

    "Cô ấy nhanh chóng chộp lấy cái ly khi nó sắp rơi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gribe"

Đồng nghĩa

Cách dùng "gribe" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "gribe" đúng ngữ cảnh

Từ 'gribe' thường được dùng khi bắt một vật đang chuyển động (ném, rơi). Cần phân biệt với 'fange' (bắt, tóm được nói chung) và 'tage' (lấy). 'Gribe' nhấn mạnh hành động chộp lấy nhanh chóng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "gribe"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể gribe
Jeg vil gerne gribe chancen.
(Tôi muốn nắm bắt cơ hội.)
Hiện tại griber
Hun griber bolden hurtigt.
(Cô ấy bắt quả bóng rất nhanh.)
Quá khứ greb
Han greb min hånd.
(Anh ấy đã nắm lấy tay tôi.)
Quá khứ phân từ grebet
Bolden er blevet grebet af målmanden.
(Quả bóng đã bị thủ môn bắt được.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Diễn tả Tương lai
  • "Jeg vil gribe bolden, når du kaster den."

    "Tôi sẽ bắt quả bóng khi bạn ném nó."

  • "Hun skal gribe chancen, hvis den byder sig."

    "Cô ấy sẽ phải nắm lấy cơ hội nếu nó đến."

  • "Vi kommer til at gribe ind, hvis situationen eskalerer."

    "Chúng tôi sẽ can thiệp nếu tình hình leo thang."

Thể Bị động với "blive"
  • "Bolden bliver grebet af målmanden."

    "Quả bóng bị thủ môn bắt."

  • "Tyven bliver grebet af politiet."

    "Tên trộm bị cảnh sát bắt."

  • "Brevet bliver grebet af vinden og fløjet væk."

    "Lá thư bị gió bắt và bay đi."

Thể Bị động đuôi -s
  • "Bolden gribes let af målmanden."

    "Quả bóng được thủ môn bắt dễ dàng."

  • "Tyven gribes ofte på fersk gerning."

    "Tên trộm thường bị bắt quả tang."

  • "Chancen gribes med begge hænder."

    "Cơ hội được nắm bắt bằng cả hai tay."

Thì Quá khứ đơn
  • "Jeg greb bolden, før den ramte jorden."

    "Tôi đã bắt quả bóng trước khi nó chạm đất."

  • "Hun greb hans hånd, da hun blev bange."

    "Cô ấy nắm lấy tay anh khi cô ấy sợ hãi."

  • "Vi greb chancen for at rejse, da den opstod."

    "Chúng tôi đã nắm lấy cơ hội đi du lịch khi nó xuất hiện."

Thì Hiện tại hoàn thành (Har/Er)
  • "Han har grebet bolden i luften."

    "Anh ấy đã bắt được quả bóng trên không."

  • "Jeg har grebet muligheden for at rejse."

    "Tôi đã nắm bắt cơ hội để đi du lịch."

  • "Vi har grebet fat i en god idé."

    "Chúng tôi đã nắm bắt được một ý tưởng hay."

Thì Hiện tại (-r)
  • "Jeg griber bolden."

    "Tôi bắt quả bóng."

  • "Hun griber chancen for at rejse."

    "Cô ấy nắm bắt cơ hội để đi du lịch."

  • "Vi griber ind, når vi ser uretfærdighed."

    "Chúng tôi can thiệp khi chúng tôi thấy sự bất công."

Cách đặt câu hỏi
  • "Kan du gribe bolden?"

    "Bạn có thể bắt được quả bóng không?"

  • "Greben han bolden i tide?"

    "Anh ấy đã bắt được quả bóng kịp thời không?"

  • "Hvorfor griber du ikke æblerne?"

    "Tại sao bạn không bắt những quả táo?"

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Jeg forsøgte at gribe bolden, men jeg missede."

    "Tôi đã cố gắng bắt quả bóng, nhưng tôi đã trượt."

  • "Hun greb hurtigt sin telefon, da den ringede."

    "Cô ấy nhanh chóng bắt lấy điện thoại của mình khi nó reo."

  • "Det er vigtigt at gribe chancen, når den byder sig."

    "Điều quan trọng là phải nắm bắt cơ hội khi nó đến."