(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fange
B1
substantiv B1 Luật pháp, Chính trị, Nhân quyền

fange

ˈfɑŋə
người bị giam giữ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fange"

Định nghĩa (Dansk)

En person, der er tilbageholdt, især af politiske årsager eller i krigstid.

Ý nghĩa của "fange" trong tiếng Việt

Một người bị giam giữ, đặc biệt vì lý do chính trị hoặc trong thời chiến.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fange"

  • "Han blev taget som fange under krigen."

    "Anh ta bị bắt làm tù binh trong chiến tranh."

  • "De politiske fanger blev løsladt."

    "Những tù nhân chính trị đã được thả."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fange"

Đồng nghĩa

arrestant (người bị bắt giữ) krigsfange (tù binh)

Trái nghĩa

Cách dùng "fange" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fange" đúng ngữ cảnh

Từ "fange" có thể dịch là "người bị giam giữ", "tù nhân". Cần phân biệt với "indsat" (người thụ án trong tù) và "arrestant" (người bị bắt giữ). "Fange" thường mang nghĩa rộng hơn hoặc trong bối cảnh chính trị, chiến tranh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fange"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít fange
En fange flygtede fra fængslet.
(Một tù nhân đã trốn khỏi nhà tù.)
Xác định số ít fangen
Politiet fandt fangen i skoven.
(Cảnh sát đã tìm thấy người tù trong rừng.)
Nguyên thể số nhiều fanger
Der er mange fanger i det fængsel.
(Có rất nhiều tù nhân trong nhà tù đó.)
Xác định số nhiều fangerne
Fangerne gjorde oprør mod vagterne.
(Các tù nhân đã nổi dậy chống lại lính canh.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Politiet har anholdt en fange efter flugtforsøget."

    "Cảnh sát đã bắt giữ một tù nhân sau nỗ lực trốn thoát."

  • "Under krigen blev han en fange i en fjendtlig lejr."

    "Trong chiến tranh, anh ta trở thành một tù nhân trong một trại địch."

  • "Hun hjalp med at befri en fange fra det gamle fort."

    "Cô ấy đã giúp giải thoát một tù nhân khỏi pháo đài cổ."