fange
Định nghĩa & Giải nghĩa "fange"
Định nghĩa (Dansk)
En person, der er tilbageholdt, især af politiske årsager eller i krigstid.
Ý nghĩa của "fange" trong tiếng Việt
Một người bị giam giữ, đặc biệt vì lý do chính trị hoặc trong thời chiến.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fange"
-
"Han blev taget som fange under krigen."
"Anh ta bị bắt làm tù binh trong chiến tranh."
-
"De politiske fanger blev løsladt."
"Những tù nhân chính trị đã được thả."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fange"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fange" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fange" đúng ngữ cảnh
Từ "fange" có thể dịch là "người bị giam giữ", "tù nhân". Cần phân biệt với "indsat" (người thụ án trong tù) và "arrestant" (người bị bắt giữ). "Fange" thường mang nghĩa rộng hơn hoặc trong bối cảnh chính trị, chiến tranh.
Bảng chia từ (Bøjning) của "fange"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | fange |
En fange flygtede fra fængslet.
(Một tù nhân đã trốn khỏi nhà tù.) |
| Xác định số ít | fangen |
Politiet fandt fangen i skoven.
(Cảnh sát đã tìm thấy người tù trong rừng.) |
| Nguyên thể số nhiều | fanger |
Der er mange fanger i det fængsel.
(Có rất nhiều tù nhân trong nhà tù đó.) |
| Xác định số nhiều | fangerne |
Fangerne gjorde oprør mod vagterne.
(Các tù nhân đã nổi dậy chống lại lính canh.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Politiet har anholdt en fange efter flugtforsøget."
"Cảnh sát đã bắt giữ một tù nhân sau nỗ lực trốn thoát."
- "Under krigen blev han en fange i en fjendtlig lejr."
"Trong chiến tranh, anh ta trở thành một tù nhân trong một trại địch."
- "Hun hjalp med at befri en fange fra det gamle fort."
"Cô ấy đã giúp giải thoát một tù nhân khỏi pháo đài cổ."