fald
Định nghĩa & Giải nghĩa "fald"
Định nghĩa (Dansk)
En nedgang eller reduktion i værdi, mængde eller niveau.
Ý nghĩa của "fald" trong tiếng Việt
Ngã hoặc chìm xuống một cách nặng nề; ủ rũ, chán nản, sụt giảm.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fald"
-
"Der har været et kraftigt fald i aktiekurserne."
"Đã có một sự sụt giảm mạnh trong giá cổ phiếu."
-
"Antallet af turister er faldet betydeligt i år."
"Số lượng khách du lịch đã giảm đáng kể trong năm nay."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fald"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fald" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fald" đúng ngữ cảnh
Từ 'fald' có nghĩa rộng hơn 'sụt giảm' trong tiếng Việt, bao gồm cả nghĩa đen (rơi, ngã) và nghĩa bóng (giảm sút). Cần xem xét ngữ cảnh để chọn từ thích hợp khi dịch.
Bảng chia từ (Bøjning) của "fald"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | fald |
Et fald fra stigen kan være farligt.
(Một cú ngã từ thang có thể rất nguy hiểm.) |
| Xác định số ít | faldet |
Jeg så faldet på videoen.
(Tôi đã thấy cú ngã trên video.) |
| Nguyên thể số nhiều | fald |
Der var flere fald i løbet af dagen.
(Có một vài cú ngã trong ngày.) |
| Xác định số nhiều | faldene |
Vi analyserede alle faldene grundigt.
(Chúng tôi đã phân tích kỹ lưỡng tất cả các cú ngã.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Der var et fald i temperaturen i går."
"Đã có một sự sụt giảm nhiệt độ vào ngày hôm qua."
- "Virksomheden oplevede et fald i salget i sidste kvartal."
"Công ty đã trải qua một sự sụt giảm doanh số trong quý trước."
- "Aktiemarkedet viste et fald i dag."
"Thị trường chứng khoán đã cho thấy một sự sụt giảm hôm nay."