(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa grøft
B1
substantiv B1 Tổng quát

grøft

/ɡrœft/
rạch
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "grøft"

Định nghĩa (Dansk)

En lang, smal fordybning i jorden, ofte med vand i bunden.

Ý nghĩa của "grøft" trong tiếng Việt

Một vết cắt dài và sâu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "grøft"

  • "Bilen kørte af vejen og ned i grøften."

    "Chiếc xe hơi lao khỏi đường và xuống rãnh."

  • "Der løber en grøft langs markens kant."

    "Có một con rãnh chạy dọc theo rìa cánh đồng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "grøft"

Đồng nghĩa

rende (rãnh, máng xối)

Cách dùng "grøft" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "grøft" đúng ngữ cảnh

Từ 'grøft' thường được dùng để chỉ một rãnh nước nhỏ, thường đào dọc theo đường hoặc cánh đồng để thoát nước. Nó khác với 'kanal', là một kênh đào lớn hơn, thường do con người tạo ra để vận chuyển nước.

Bảng chia từ (Bøjning) của "grøft"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít grøft
Der er en grøft langs vejen.
(Có một con mương dọc theo con đường.)
Xác định số ít grøften
Han faldt ned i grøften.
(Anh ấy ngã xuống mương.)
Nguyên thể số nhiều grøfter
Der er mange grøfter i området.
(Có rất nhiều mương trong khu vực.)
Xác định số nhiều grøfterne
Grøfterne var fulde af vand efter regnen.
(Những con mương đầy nước sau cơn mưa.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Vejen var dækket af sne, så bilen gled ned i en **grøftkant**."

    "Con đường phủ đầy tuyết, nên chiếc xe trượt xuống lề mương."

  • "Efter regnen var der **grøftvand** overalt på marken."

    "Sau cơn mưa, nước mương ở khắp mọi nơi trên cánh đồng."

  • "De fandt en gammel cykel smidt i **grøftbunden**."

    "Họ tìm thấy một chiếc xe đạp cũ bị vứt ở đáy mương."