(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fordybning
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật (ô tô, kim loại)

fordybning

/fɔˈɾðypneŋ/
vết lõm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fordybning"

Định nghĩa (Dansk)

En lille, blød fordybning i en overflade.

Ý nghĩa của "fordybning" trong tiếng Việt

Một vết lõm nhẹ trên một bề mặt cứng, phẳng, do va đập hoặc áp lực gây ra.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fordybning"

  • "Der var en lille fordybning i bordpladen, hvor han havde spildt kaffe."

    "Có một vết lõm nhỏ trên mặt bàn, nơi anh ta đã làm đổ cà phê."

  • "Hun kunne mærke en fordybning i madrassen, hvor hendes barn havde sovet."

    "Cô ấy có thể cảm thấy một vết lõm trên nệm, nơi con cô ấy đã ngủ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fordybning"

Đồng nghĩa

Cách dùng "fordybning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fordybning" đúng ngữ cảnh

Ordet 'fordybning' kan bruges i mange sammenhænge, hvor der er tale om en lille forsænkning. Vær opmærksom på forskellen mellem 'fordybning' (en fysisk fordybning) og 'dybde' (generel dybde).

Bảng chia từ (Bøjning) của "fordybning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít fordybning
Jeg har brug for fordybning i mit arbejde.
(Tôi cần sự tập trung sâu sắc vào công việc của mình.)
Xác định số ít fordybningen
Fordybningen i emnet var givende.
(Sự đào sâu vào chủ đề rất bổ ích.)
Nguyên thể số nhiều fordybninger
Kurset indeholdt mange fordybninger i forskellige emner.
(Khóa học bao gồm nhiều sự đào sâu vào các chủ đề khác nhau.)
Xác định số nhiều fordybningerne
Fordybningerne i teksten var meget interessante.
(Những sự đào sâu vào văn bản rất thú vị.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg fandt en lille fordybning i træbordet."

    "Tôi tìm thấy một vết lõm nhỏ trên bàn gỗ."

  • "Der var en fordybning i jorden efter regnen."

    "Có một chỗ trũng trên mặt đất sau cơn mưa."

  • "Hun bemærkede en blød fordybning i puden, hvor hendes hoved havde ligget."

    "Cô ấy nhận thấy một vết lõm mềm mại trên gối, nơi đầu cô ấy đã nằm."

Danh từ số nhiều
  • "Landskabet var fuldt af små fordybninger efter regnen."

    "Phong cảnh đầy những chỗ trũng nhỏ sau cơn mưa."

  • "Kunstneren skabte fine fordybninger i leret med sine fingre."

    "Người nghệ sĩ tạo ra những chỗ lõm tinh tế trên đất sét bằng ngón tay của mình."

  • "Disse fordybninger i overfladen kan samle vand."

    "Những chỗ lõm trên bề mặt này có thể tích tụ nước."