grund
[ɡrɔnˀt]
lý do
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "grund"
Định nghĩa (Dansk)
årsag eller forklaring på noget
Ý nghĩa của "grund" trong tiếng Việt
lý do, nguyên nhân, lẽ phải, sự hợp lý.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "grund"
-
"Han sagde op uden grund."
"Anh ấy đã từ chức mà không có lý do."
-
"Der er ingen grund til bekymring."
"Không có lý do gì phải lo lắng cả."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "grund"
Đồng nghĩa
Cách dùng "grund" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "grund" đúng ngữ cảnh
Từ "grund" thường được sử dụng để chỉ lý do khách quan, nguyên nhân dẫn đến một sự việc nào đó. Cần phân biệt với "årsag" (nguyên nhân) và "anledning" (cơ hội, dịp).
Bảng chia từ (Bøjning) của "grund"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | grund |
Der er en god grund til at studere dansk.
(Có một lý do tốt để học tiếng Đan Mạch.) |
| Xác định số ít | grunden |
Jeg kender ikke grunden til hans handlinger.
(Tôi không biết lý do cho hành động của anh ấy.) |
| Nguyên thể số nhiều | grunde |
Der er mange grunde til at besøge København.
(Có nhiều lý do để đến thăm Copenhagen.) |
| Xác định số nhiều | grundene |
Grundene til hans beslutning er ikke klare.
(Những lý do cho quyết định của anh ấy không rõ ràng.) |