(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sjusk
B2
substantiv B2 Tính cách, Hành vi

sjusk

/ʃysk/
sự cẩu thả
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sjusk"

Định nghĩa (Dansk)

Manglende omhu og ordenssans.

Ý nghĩa của "sjusk" trong tiếng Việt

Sự cẩu thả, lôi thôi, luộm thuộm; tình trạng không gọn gàng, sạch sẽ, ngăn nắp.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sjusk"

  • "Hans sjusk med papirerne førte til store problemer."

    "Sự cẩu thả của anh ta với giấy tờ đã dẫn đến những vấn đề lớn."

  • "Der er ikke plads til sjusk, når man arbejder med medicin."

    "Không có chỗ cho sự cẩu thả khi làm việc với thuốc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sjusk"

Đồng nghĩa

uorden (sự bừa bộn) sløseri (sự lãng phí, sự cẩu thả)

Trái nghĩa

Cách dùng "sjusk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sjusk" đúng ngữ cảnh

Từ 'sjusk' ám chỉ sự thiếu cẩn thận, luộm thuộm, thiếu ngăn nắp trong công việc hoặc cách ăn mặc. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực hơn so với 'uorden'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "sjusk"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít sjusk
Der er sjusk i hans arbejde.
(Có sự cẩu thả trong công việc của anh ấy.)
Xác định số ít sjusket
Sjusket er tydeligt at se.
(Sự cẩu thả có thể thấy rõ.)
Nguyên thể số nhiều sjusker
Der er mange sjusker i rapporten.
(Có nhiều lỗi cẩu thả trong báo cáo.)
Xác định số nhiều sjuskerne
Sjuskerne blev rettet af chefen.
(Những lỗi cẩu thả đã được sửa bởi người quản lý.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Hans sjuskearbejde førte til mange fejl i rapporten."

    "Công việc cẩu thả của anh ấy dẫn đến nhiều lỗi trong báo cáo."

  • "Der var en tydelig sjuskefejl i regnskabet, som kostede virksomheden mange penge."

    "Có một sai sót cẩu thả rõ ràng trong sổ sách kế toán, khiến công ty tốn rất nhiều tiền."

  • "Vi skal undgå sjuskebøder ved at være mere omhyggelige med vores deadlines."

    "Chúng ta cần tránh bị phạt vì cẩu thả bằng cách cẩn thận hơn với thời hạn của mình."

Sở hữu cách (-s)
  • "Hans sjusks konsekvenser var tydelige i rapporten."

    "Hậu quả từ sự cẩu thả của anh ấy đã rất rõ ràng trong bản báo cáo."

  • "Jeg er træt af hendes sjusks indflydelse på projektet."

    "Tôi mệt mỏi với ảnh hưởng từ sự thiếu chỉn chu của cô ấy đến dự án."

  • "Lærerens kritik af elevernes sjusks niveau var berettiget."

    "Sự chỉ trích của giáo viên về mức độ cẩu thả của học sinh là hoàn toàn chính đáng."

Danh từ số nhiều
  • "Der er mange sjuask i hans arbejde, hvilket gør det upålideligt."

    "Có rất nhiều sự cẩu thả trong công việc của anh ấy, điều này làm cho nó không đáng tin cậy."

  • "Hendes tegninger var fulde af små sjuask."

    "Những bức vẽ của cô ấy đầy những sự cẩu thả nhỏ."

  • "Vi tolererer ikke sjuask i denne virksomhed; kvalitet er altafgørende."

    "Chúng tôi không dung thứ cho sự cẩu thả trong công ty này; chất lượng là tối quan trọng."