sjusk
Định nghĩa & Giải nghĩa "sjusk"
Định nghĩa (Dansk)
Manglende omhu og ordenssans.
Ý nghĩa của "sjusk" trong tiếng Việt
Sự cẩu thả, lôi thôi, luộm thuộm; tình trạng không gọn gàng, sạch sẽ, ngăn nắp.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sjusk"
-
"Hans sjusk med papirerne førte til store problemer."
"Sự cẩu thả của anh ta với giấy tờ đã dẫn đến những vấn đề lớn."
-
"Der er ikke plads til sjusk, når man arbejder med medicin."
"Không có chỗ cho sự cẩu thả khi làm việc với thuốc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sjusk"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sjusk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "sjusk" đúng ngữ cảnh
Từ 'sjusk' ám chỉ sự thiếu cẩn thận, luộm thuộm, thiếu ngăn nắp trong công việc hoặc cách ăn mặc. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực hơn so với 'uorden'.
Bảng chia từ (Bøjning) của "sjusk"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | sjusk |
Der er sjusk i hans arbejde.
(Có sự cẩu thả trong công việc của anh ấy.) |
| Xác định số ít | sjusket |
Sjusket er tydeligt at se.
(Sự cẩu thả có thể thấy rõ.) |
| Nguyên thể số nhiều | sjusker |
Der er mange sjusker i rapporten.
(Có nhiều lỗi cẩu thả trong báo cáo.) |
| Xác định số nhiều | sjuskerne |
Sjuskerne blev rettet af chefen.
(Những lỗi cẩu thả đã được sửa bởi người quản lý.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Hans sjuskearbejde førte til mange fejl i rapporten."
"Công việc cẩu thả của anh ấy dẫn đến nhiều lỗi trong báo cáo."
- "Der var en tydelig sjuskefejl i regnskabet, som kostede virksomheden mange penge."
"Có một sai sót cẩu thả rõ ràng trong sổ sách kế toán, khiến công ty tốn rất nhiều tiền."
- "Vi skal undgå sjuskebøder ved at være mere omhyggelige med vores deadlines."
"Chúng ta cần tránh bị phạt vì cẩu thả bằng cách cẩn thận hơn với thời hạn của mình."
- "Hans sjusks konsekvenser var tydelige i rapporten."
"Hậu quả từ sự cẩu thả của anh ấy đã rất rõ ràng trong bản báo cáo."
- "Jeg er træt af hendes sjusks indflydelse på projektet."
"Tôi mệt mỏi với ảnh hưởng từ sự thiếu chỉn chu của cô ấy đến dự án."
- "Lærerens kritik af elevernes sjusks niveau var berettiget."
"Sự chỉ trích của giáo viên về mức độ cẩu thả của học sinh là hoàn toàn chính đáng."
- "Der er mange sjuask i hans arbejde, hvilket gør det upålideligt."
"Có rất nhiều sự cẩu thả trong công việc của anh ấy, điều này làm cho nó không đáng tin cậy."
- "Hendes tegninger var fulde af små sjuask."
"Những bức vẽ của cô ấy đầy những sự cẩu thả nhỏ."
- "Vi tolererer ikke sjuask i denne virksomhed; kvalitet er altafgørende."
"Chúng tôi không dung thứ cho sự cẩu thả trong công ty này; chất lượng là tối quan trọng."