(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa håndskrift
B1
substantiv B1 Ngôn ngữ học

håndskrift

/ˈhɔnˌskrɪft/
lối viết tay
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "håndskrift"

Định nghĩa (Dansk)

Måden nogen skriver i hånden på; skrift udført i hånden.

Ý nghĩa của "håndskrift" trong tiếng Việt

chữ viết tay

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "håndskrift"

  • "Jeg kan genkende hans håndskrift."

    "Tôi có thể nhận ra chữ viết tay của anh ấy."

  • "Hun har en smuk håndskrift."

    "Cô ấy có một lối viết tay đẹp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "håndskrift"

Đồng nghĩa

Cách dùng "håndskrift" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "håndskrift" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'lối viết tay' có thể chỉ phong cách viết của một người, trong khi 'håndskrift' trong tiếng Đan Mạch thường chỉ chữ viết tay nói chung. Cần phân biệt với 'maskinskrift' (chữ đánh máy).

Bảng chia từ (Bøjning) của "håndskrift"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít håndskrift
Hans håndskrift er svært at læse.
(Chữ viết tay của anh ấy rất khó đọc.)
Xác định số ít håndskriften
Jeg kunne genkende håndskriften med det samme.
(Tôi có thể nhận ra chữ viết tay ngay lập tức.)
Nguyên thể số nhiều håndskrifter
Samlingen indeholder mange antikke håndskrifter.
(Bộ sưu tập chứa nhiều bản viết tay cổ.)
Xác định số nhiều håndskrifterne
Håndskrifterne blev opbevaret i et brandsikkert skab.
(Các bản viết tay được lưu trữ trong một tủ chống cháy.)