(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa skrift
B1
substantiv B1 Ngôn ngữ học, Giáo dục

skrift

/skrɪft/
khả năng viết chữ đẹp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "skrift"

Định nghĩa (Dansk)

Evnen til at skrive smukt og læseligt i hånden.

Ý nghĩa của "skrift" trong tiếng Việt

Nghệ thuật hoặc kỹ năng viết tay.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "skrift"

  • "Hendes skrift er meget smuk og let at læse."

    "Chữ viết của cô ấy rất đẹp và dễ đọc."

  • "Han har en flot skrift."

    "Anh ấy có một kiểu chữ đẹp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "skrift"

Đồng nghĩa

Cách dùng "skrift" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "skrift" đúng ngữ cảnh

Từ 'skrift' có nghĩa rộng hơn 'khả năng viết chữ đẹp', nó bao gồm cả chữ viết tay nói chung. Để chỉ khả năng viết chữ đẹp một cách nghệ thuật, có thể dùng các từ như 'kalligrafi' (mượn từ tiếng Pháp).

Bảng chia từ (Bøjning) của "skrift"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít skrift
Jeg læser skrift.
(Tôi đang đọc chữ viết.)
Xác định số ít skriften
Skriften på væggen var tydelig.
(Chữ viết trên tường rất rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều skrifter
Han har mange skrifter.
(Anh ấy có nhiều bài viết.)
Xác định số nhiều skrifterne
De gamle skrifterne er værdifulde.
(Những bài viết cổ có giá trị.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Hendes smukke håndskrift er beundret af alle."

    "Chữ viết tay đẹp của cô ấy được mọi người ngưỡng mộ."

  • "Vi skal forbedre vores skriftkvalitet i skolen."

    "Chúng ta cần cải thiện chất lượng chữ viết của mình ở trường."

  • "Skriftlærerens undervisning var meget inspirerende."

    "Sự giảng dạy của giáo viên dạy viết rất truyền cảm hứng."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Hun har en smuk skrift."

    "Cô ấy có một kiểu chữ đẹp."

  • "Hans skrift er svær at læse."

    "Chữ viết của anh ấy khó đọc."

  • "Jeg beundrer din klare skrift."

    "Tôi ngưỡng mộ chữ viết rõ ràng của bạn."