udført
Định nghĩa & Giải nghĩa "udført"
Định nghĩa (Dansk)
Perfektum og præteritum af verbet 'udføre'.
Ý nghĩa của "udført" trong tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'perform'.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udført"
-
"Projektet blev udført til tiden."
"Dự án đã được thực hiện đúng thời hạn."
-
"Hun har udført et fantastisk stykke arbejde."
"Cô ấy đã thực hiện một công việc tuyệt vời."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udført"
Đồng nghĩa
Cách dùng "udført" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "udført" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'udført' là dạng quá khứ hoàn thành và quá khứ đơn của động từ 'udføre' (thực hiện, tiến hành). Cần chú ý sự khác biệt giữa 'udføre' và các động từ tương tự như 'lave' (làm) hoặc 'gøre' (làm) tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Bảng chia từ (Bøjning) của "udført"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | udføre |
Vi skal udføre opgaven omhyggeligt.
(Chúng ta phải thực hiện nhiệm vụ này một cách cẩn thận.) |
| Hiện tại | udfører |
Hun udfører sit arbejde med stor præcision.
(Cô ấy thực hiện công việc của mình với độ chính xác cao.) |
| Quá khứ | udførte |
De udførte eksperimentet i laboratoriet.
(Họ đã thực hiện thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.) |
| Quá khứ phân từ | udført |
Projektet er blevet udført til perfektion.
(Dự án đã được thực hiện một cách hoàn hảo.) |