(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hårdhudet
B2
adjektiv B2 Tâm lý học, Y học, Xã hội học

hårdhudet

/ˈhɔːˀʁˌhuːðət/
chai sạn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hårdhudet"

Định nghĩa (Dansk)

som har udviklet hård hud; overført: upåvirket af kritik, vold, el.lign.

Ý nghĩa của "hårdhudet" trong tiếng Việt

Trở nên ít nhạy cảm hơn; chai sạn về mặt cảm xúc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hårdhudet"

  • "Han er blevet hårdhudet med årene."

    "Anh ấy đã trở nên chai sạn hơn theo năm tháng."

  • "Hun er hårdhudet over for kritik."

    "Cô ấy chai sạn trước những lời chỉ trích."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hårdhudet"

Đồng nghĩa

følelsesmæssigt afstumpet (chai sạn về mặt cảm xúc)

Trái nghĩa

sensitiv (nhạy cảm)

Cách dùng "hårdhudet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hårdhudet" đúng ngữ cảnh

Từ 'hårdhudet' mang nghĩa đen là 'da dày' nhưng thường được dùng với nghĩa bóng chỉ sự chai sạn về mặt cảm xúc hoặc không dễ bị ảnh hưởng bởi những lời chỉ trích. Cần phân biệt với 'følelseskold' (lạnh lùng, vô cảm) vì 'hårdhudet' có thể chỉ sự tự bảo vệ bản thân trước những tổn thương.

Bảng chia từ (Bøjning) của "hårdhudet"