(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa upåvirket
B2
adjektiv B2 Tổng quát

upåvirket

/upɔˈviʁkət/
không bị ảnh hưởng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "upåvirket"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke berørt; ikke ændret eller påvirket af noget.

Ý nghĩa của "upåvirket" trong tiếng Việt

Không bị ảnh hưởng; không bị thay đổi hoặc tác động bởi điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "upåvirket"

  • "Hun virkede helt upåvirket af kritikken."

    "Cô ấy dường như hoàn toàn không bị ảnh hưởng bởi những lời chỉ trích."

  • "Prisen er upåvirket af de seneste valutakursændringer."

    "Giá không bị ảnh hưởng bởi những thay đổi tỷ giá hối đoái gần đây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "upåvirket"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "upåvirket" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "upåvirket" đúng ngữ cảnh

Từ 'upåvirket' thường được dùng để mô tả trạng thái không bị tác động bởi các yếu tố bên ngoài. Cần phân biệt với các từ như 'immun' (miễn nhiễm) khi nói về sức khỏe hoặc 'resistent' (kháng cự) khi nói về khả năng chống lại sự thay đổi.

Bảng chia từ (Bøjning) của "upåvirket"