(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ærlig
B1
adjektiv B1 Giao tiếp xã hội, Tính cách

ærlig

/ˈɛːɐ̯lɪ/
người chân thành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ærlig"

Định nghĩa (Dansk)

Oprigtig og sandfærdig i sin adfærd og tale.

Ý nghĩa của "ærlig" trong tiếng Việt

Thật lòng, chân thành, không giả dối, không đạo đức giả.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ærlig"

  • "Han er en ærlig mand, som altid siger sin mening."

    "Anh ấy là một người chân thành, luôn nói lên ý kiến của mình."

  • "Det er vigtigt at være ærlig over for sig selv og andre."

    "Điều quan trọng là phải chân thành với bản thân và người khác."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ærlig"

Đồng nghĩa

oprigtig (thật lòng, chân thành) redelig (ngay thẳng, chính trực)

Trái nghĩa

Cách dùng "ærlig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ærlig" đúng ngữ cảnh

Từ 'ærlig' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'người chân thành' trong tiếng Việt, nhấn mạnh sự trung thực và thật thà trong lời nói và hành động. Cần phân biệt với các sắc thái khác của sự chân thành như 'oprigtig' (chân thành, thật lòng) có thể mang ý nghĩa sâu sắc hơn về mặt cảm xúc.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ærlig"