(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa retskaffen
C1
adjektiv C1 Đạo đức, Xã hội

retskaffen

/ˈʁɛtˌskæfn̩/
người đàn ông chính trực
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "retskaffen"

Định nghĩa (Dansk)

Ærlig og moralsk uplettet; redelig og pålidelig i sin adfærd.

Ý nghĩa của "retskaffen" trong tiếng Việt

Trung thực và có đạo đức tốt; đứng thẳng

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "retskaffen"

  • "Han var en retskaffen mand, der altid holdt sit ord."

    "Ông ấy là một người đàn ông chính trực, luôn giữ lời hứa."

  • "En retskaffen dommer dømmer retfærdigt uden hensyn til person eller status."

    "Một thẩm phán chính trực phán xét công bằng không kể đến người hay địa vị."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "retskaffen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "retskaffen" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "retskaffen" đúng ngữ cảnh

Từ "retskaffen" mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như "ærlig" (thật thà) hay "redelig" (chính trực). Nó thường được dùng để miêu tả người có phẩm chất đạo đức cao, không dễ bị mua chuộc hay làm điều sai trái.

Bảng chia từ (Bøjning) của "retskaffen"