retskaffen
Định nghĩa & Giải nghĩa "retskaffen"
Định nghĩa (Dansk)
Ærlig og moralsk uplettet; redelig og pålidelig i sin adfærd.
Ý nghĩa của "retskaffen" trong tiếng Việt
Trung thực và có đạo đức tốt; đứng thẳng
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "retskaffen"
-
"Han var en retskaffen mand, der altid holdt sit ord."
"Ông ấy là một người đàn ông chính trực, luôn giữ lời hứa."
-
"En retskaffen dommer dømmer retfærdigt uden hensyn til person eller status."
"Một thẩm phán chính trực phán xét công bằng không kể đến người hay địa vị."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "retskaffen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "retskaffen" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "retskaffen" đúng ngữ cảnh
Từ "retskaffen" mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như "ærlig" (thật thà) hay "redelig" (chính trực). Nó thường được dùng để miêu tả người có phẩm chất đạo đức cao, không dễ bị mua chuộc hay làm điều sai trái.