(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hævet
B1
adjektiv B1 Văn học, Y học

hævet

ˈhɛːvət
sưng phồng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hævet"

Định nghĩa (Dansk)

Som er blevet større end normalt, typisk pga. inflammation eller væskeophobning.

Ý nghĩa của "hævet" trong tiếng Việt

Sưng phồng, căng phồng, ứ đọng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hævet"

  • "Hans ankel var hævet efter faldet."

    "Mắt cá chân của anh ấy bị sưng sau cú ngã."

  • "Lægen sagde, at hendes mandler var hævede."

    "Bác sĩ nói rằng amidan của cô ấy bị sưng."

Cách dùng "hævet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hævet" đúng ngữ cảnh

Từ 'hævet' thường dùng để chỉ tình trạng sưng tấy do viêm hoặc tích tụ chất lỏng. Cần phân biệt với các từ chỉ sự phồng lên do chứa khí (như bóng bay).

Bảng chia từ (Bøjning) của "hævet"