(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hamp
B1
substantiv B1 Nông nghiệp, Công nghiệp

hamp

/hæmp/
cây gai dầu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hamp"

Định nghĩa (Dansk)

En høj, urteagtig plante (Cannabis sativa) der dyrkes for sine stærke fibre og frø.

Ý nghĩa của "hamp" trong tiếng Việt

Một loại cây thân thảo cao lớn có nguồn gốc từ châu Á (Cannabis sativa) được trồng để lấy sợi vỏ cứng và hạt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hamp"

  • "Hamp bruges til at lave reb og tekstiler."

    "Gai dầu được sử dụng để làm dây thừng và vải."

  • "Landmanden dyrker hamp på sine marker."

    "Người nông dân trồng cây gai dầu trên ruộng của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hamp"

Đồng nghĩa

cannabis (cần sa (nói chung))

Cách dùng "hamp" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hamp" đúng ngữ cảnh

Cần phân biệt giữa 'hamp' (gai dầu) và 'hash' (cần sa). 'Hamp' chủ yếu được trồng để lấy sợi và hạt, trong khi 'hash' là một sản phẩm từ cây cần sa chứa chất gây nghiện.

Bảng chia từ (Bøjning) của "hamp"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít hamp
Jeg købte noget hamp til at lave reb.
(Tôi đã mua một ít sợi gai dầu để làm dây thừng.)
Xác định số ít hampe
Hampe er blevet brugt i århundreder.
(Sợi gai dầu đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ.)
Nguyên thể số nhiều hamper
Landmanden dyrker hamper på sin mark.
(Người nông dân trồng cây gai dầu trên cánh đồng của mình.)
Xác định số nhiều hamperne
Hamperne blev høstet i efteråret.
(Những cây gai dầu đã được thu hoạch vào mùa thu.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Bonden dyrker en masse hamp på sin mark."

    "Người nông dân trồng rất nhiều cây gai dầu trên cánh đồng của mình."

  • "Det er svært at høste hamp manuelt."

    "Việc thu hoạch cây gai dầu bằng tay rất khó khăn."

  • "Hampefibrene er meget stærke og bruges til mange formål."

    "Sợi gai dầu rất chắc và được sử dụng cho nhiều mục đích."