(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa urteagtig
B1
adjektiv B1 Thực vật học

urteagtig

/ˈuːɐ̯təˌæɡtɪ/
thuộc thảo mộc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "urteagtig"

Định nghĩa (Dansk)

Som har karakter af urter; vedrørende urter.

Ý nghĩa của "urteagtig" trong tiếng Việt

Có đặc tính của cây thân thảo; liên quan đến cây thân thảo.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "urteagtig"

  • "Denne creme har en urteagtig duft."

    "Loại kem này có mùi thơm thảo mộc."

  • "Urteagtige planter bruges ofte i traditionel medicin."

    "Các loại cây thân thảo thường được sử dụng trong y học cổ truyền."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "urteagtig"

Đồng nghĩa

herbalsk (thuộc thảo dược)

Cách dùng "urteagtig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "urteagtig" đúng ngữ cảnh

Từ 'urteagtig' thường được dùng để mô tả những thứ có liên quan đến thảo mộc, dược liệu hoặc các loại cây thân thảo nói chung. Cần phân biệt với các từ chỉ loại cây cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "urteagtig"