urteagtig
Định nghĩa & Giải nghĩa "urteagtig"
Định nghĩa (Dansk)
Som har karakter af urter; vedrørende urter.
Ý nghĩa của "urteagtig" trong tiếng Việt
Có đặc tính của cây thân thảo; liên quan đến cây thân thảo.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "urteagtig"
-
"Denne creme har en urteagtig duft."
"Loại kem này có mùi thơm thảo mộc."
-
"Urteagtige planter bruges ofte i traditionel medicin."
"Các loại cây thân thảo thường được sử dụng trong y học cổ truyền."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "urteagtig"
Đồng nghĩa
Cách dùng "urteagtig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "urteagtig" đúng ngữ cảnh
Từ 'urteagtig' thường được dùng để mô tả những thứ có liên quan đến thảo mộc, dược liệu hoặc các loại cây thân thảo nói chung. Cần phân biệt với các từ chỉ loại cây cụ thể.