(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hastværk
B2
substantiv B2 Đời sống hàng ngày

hastværk

ˈhæstˌvæɐ̯ˀk
sự vội vàng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hastværk"

Định nghĩa (Dansk)

Uhensigtsmæssig hurtig udførelse af et stykke arbejde.

Ý nghĩa của "hastværk" trong tiếng Việt

Sự vội vàng quá mức, sự khẩn trương trong hành động hoặc di chuyển; sự gấp gáp.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hastværk"

  • "Hastværk er lastværk."

    "Vội vàng là hỏng việc."

  • "Man skal ikke udføre sit arbejde i hastværk."

    "Không nên làm việc một cách vội vàng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hastværk"

Đồng nghĩa

forhastelse (sự hấp tấp) overilelse (sự vội vã, hấp tấp)

Trái nghĩa

Cách dùng "hastværk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hastværk" đúng ngữ cảnh

Từ 'hastværk' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự vội vàng dẫn đến kết quả không tốt hoặc sai sót.

Bảng chia từ (Bøjning) của "hastværk"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít hastværk
Det er et rigtigt hastværk.
(Đó là một sự cẩu thả thực sự.)
Xác định số ít hastværket
Hastværket blev ikke godkendt.
(Sự cẩu thả đó đã không được chấp nhận.)
Nguyên thể số nhiều hastværker
Der var mange hastværker i rapporten.
(Có nhiều sự cẩu thả trong báo cáo.)
Xác định số nhiều hastværkerne
Hastværkerne blev rettet hurtigt.
(Những sự cẩu thả đó đã được sửa chữa nhanh chóng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Hastværket, han udførte, var tydeligt for alle."

    "Sự cẩu thả mà anh ta gây ra, rõ ràng với tất cả mọi người."

  • "Kvaliteten lider altid under hastværket."

    "Chất lượng luôn bị ảnh hưởng bởi sự cẩu thả."

  • "Jeg er træt af at se på det hastværk!"

    "Tôi mệt mỏi khi phải nhìn vào sự cẩu thả đó!"

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Det er tydeligt, at det er et stykke hastværk."

    "Rõ ràng là đây là một công việc làm ẩu."

  • "Undgå hastværk, når du maler; resultatet bliver bedre, hvis du tager dig tid."

    "Hãy tránh làm ẩu khi bạn sơn; kết quả sẽ tốt hơn nếu bạn dành thời gian."

  • "Hendes fremlæggelse var præget af hastværk, og hun glemte flere vigtige detaljer."

    "Bài thuyết trình của cô ấy bị ảnh hưởng bởi sự vội vàng, và cô ấy đã quên một vài chi tiết quan trọng."