hastværk
Định nghĩa & Giải nghĩa "hastværk"
Định nghĩa (Dansk)
Uhensigtsmæssig hurtig udførelse af et stykke arbejde.
Ý nghĩa của "hastværk" trong tiếng Việt
Sự vội vàng quá mức, sự khẩn trương trong hành động hoặc di chuyển; sự gấp gáp.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hastværk"
-
"Hastværk er lastværk."
"Vội vàng là hỏng việc."
-
"Man skal ikke udføre sit arbejde i hastværk."
"Không nên làm việc một cách vội vàng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hastværk"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "hastværk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "hastværk" đúng ngữ cảnh
Từ 'hastværk' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự vội vàng dẫn đến kết quả không tốt hoặc sai sót.
Bảng chia từ (Bøjning) của "hastværk"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | hastværk |
Det er et rigtigt hastværk.
(Đó là một sự cẩu thả thực sự.) |
| Xác định số ít | hastværket |
Hastværket blev ikke godkendt.
(Sự cẩu thả đó đã không được chấp nhận.) |
| Nguyên thể số nhiều | hastværker |
Der var mange hastværker i rapporten.
(Có nhiều sự cẩu thả trong báo cáo.) |
| Xác định số nhiều | hastværkerne |
Hastværkerne blev rettet hurtigt.
(Những sự cẩu thả đó đã được sửa chữa nhanh chóng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Hastværket, han udførte, var tydeligt for alle."
"Sự cẩu thả mà anh ta gây ra, rõ ràng với tất cả mọi người."
- "Kvaliteten lider altid under hastværket."
"Chất lượng luôn bị ảnh hưởng bởi sự cẩu thả."
- "Jeg er træt af at se på det hastværk!"
"Tôi mệt mỏi khi phải nhìn vào sự cẩu thả đó!"
- "Det er tydeligt, at det er et stykke hastværk."
"Rõ ràng là đây là một công việc làm ẩu."
- "Undgå hastværk, når du maler; resultatet bliver bedre, hvis du tager dig tid."
"Hãy tránh làm ẩu khi bạn sơn; kết quả sẽ tốt hơn nếu bạn dành thời gian."
- "Hendes fremlæggelse var præget af hastværk, og hun glemte flere vigtige detaljer."
"Bài thuyết trình của cô ấy bị ảnh hưởng bởi sự vội vàng, và cô ấy đã quên một vài chi tiết quan trọng."