(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa grundighed
B2
substantiv B2 Tổng quát

grundighed

ˈɡrunˀˌliːˀdə/
sự kỹ lưỡng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "grundighed"

Định nghĩa (Dansk)

det at være grundig; omhyggelighed

Ý nghĩa của "grundighed" trong tiếng Việt

Sự kỹ lưỡng, cẩn thận; sự chú ý tỉ mỉ và hoàn chỉnh đến từng chi tiết.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "grundighed"

  • "Han udførte arbejdet med stor grundighed."

    "Anh ấy đã thực hiện công việc với sự kỹ lưỡng cao."

  • "Grundigheden i hans undersøgelse var imponerende."

    "Sự kỹ lưỡng trong cuộc điều tra của anh ấy thật ấn tượng."

Cách dùng "grundighed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "grundighed" đúng ngữ cảnh

Sự khác biệt giữa 'grundighed' và 'omhyggelighed' nằm ở mức độ chi tiết và cẩn thận. 'Grundighed' thường ám chỉ sự kỹ lưỡng và hoàn chỉnh hơn, trong khi 'omhyggelighed' tập trung vào sự cẩn thận và chú ý đến chi tiết.

Bảng chia từ (Bøjning) của "grundighed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít grundighed
Hans grundighed sikrer, at alle detaljer er korrekte.
(Sự kỹ lưỡng của anh ấy đảm bảo rằng mọi chi tiết đều chính xác.)
Xác định số ít grundigheden
Grundigheden i hendes arbejde er imponerende.
(Sự kỹ lưỡng trong công việc của cô ấy thật ấn tượng.)
Nguyên thể số nhiều grundigheder
Der er mange grundigheder, man skal tage hensyn til i denne proces.
(Có nhiều sự kỹ lưỡng cần phải xem xét trong quá trình này.)
Xác định số nhiều grundighederne
Grundighederne i rapporten blev rost af ledelsen.
(Những sự kỹ lưỡng trong báo cáo đã được ban quản lý khen ngợi.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Grundigheden i hans arbejde er imponerende."

    "Sự kỹ lưỡng trong công việc của anh ấy thật ấn tượng."

  • "Vi værdsætter grundigheden, som hun udviser i alle sine opgaver."

    "Chúng tôi đánh giá cao sự kỹ lưỡng mà cô ấy thể hiện trong tất cả các nhiệm vụ của mình."

  • "Professoren understregede grundigheden af forskningsmetoden."

    "Giáo sư nhấn mạnh tính kỹ lưỡng của phương pháp nghiên cứu."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Virksomheden søger en medarbejder med grundighed."

    "Công ty đang tìm kiếm một nhân viên có sự cẩn thận."

  • "Det kræver en vis grundighed at løse denne opgave."

    "Cần một sự cẩn thận nhất định để giải quyết nhiệm vụ này."

  • "Uden grundighed kan man ikke forvente et godt resultat."

    "Nếu không có sự cẩn thận, người ta không thể mong đợi một kết quả tốt."