grundighed
Định nghĩa & Giải nghĩa "grundighed"
Định nghĩa (Dansk)
det at være grundig; omhyggelighed
Ý nghĩa của "grundighed" trong tiếng Việt
Sự kỹ lưỡng, cẩn thận; sự chú ý tỉ mỉ và hoàn chỉnh đến từng chi tiết.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "grundighed"
-
"Han udførte arbejdet med stor grundighed."
"Anh ấy đã thực hiện công việc với sự kỹ lưỡng cao."
-
"Grundigheden i hans undersøgelse var imponerende."
"Sự kỹ lưỡng trong cuộc điều tra của anh ấy thật ấn tượng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "grundighed"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "grundighed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "grundighed" đúng ngữ cảnh
Sự khác biệt giữa 'grundighed' và 'omhyggelighed' nằm ở mức độ chi tiết và cẩn thận. 'Grundighed' thường ám chỉ sự kỹ lưỡng và hoàn chỉnh hơn, trong khi 'omhyggelighed' tập trung vào sự cẩn thận và chú ý đến chi tiết.
Bảng chia từ (Bøjning) của "grundighed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | grundighed |
Hans grundighed sikrer, at alle detaljer er korrekte.
(Sự kỹ lưỡng của anh ấy đảm bảo rằng mọi chi tiết đều chính xác.) |
| Xác định số ít | grundigheden |
Grundigheden i hendes arbejde er imponerende.
(Sự kỹ lưỡng trong công việc của cô ấy thật ấn tượng.) |
| Nguyên thể số nhiều | grundigheder |
Der er mange grundigheder, man skal tage hensyn til i denne proces.
(Có nhiều sự kỹ lưỡng cần phải xem xét trong quá trình này.) |
| Xác định số nhiều | grundighederne |
Grundighederne i rapporten blev rost af ledelsen.
(Những sự kỹ lưỡng trong báo cáo đã được ban quản lý khen ngợi.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Grundigheden i hans arbejde er imponerende."
"Sự kỹ lưỡng trong công việc của anh ấy thật ấn tượng."
- "Vi værdsætter grundigheden, som hun udviser i alle sine opgaver."
"Chúng tôi đánh giá cao sự kỹ lưỡng mà cô ấy thể hiện trong tất cả các nhiệm vụ của mình."
- "Professoren understregede grundigheden af forskningsmetoden."
"Giáo sư nhấn mạnh tính kỹ lưỡng của phương pháp nghiên cứu."
- "Virksomheden søger en medarbejder med grundighed."
"Công ty đang tìm kiếm một nhân viên có sự cẩn thận."
- "Det kræver en vis grundighed at løse denne opgave."
"Cần một sự cẩn thận nhất định để giải quyết nhiệm vụ này."
- "Uden grundighed kan man ikke forvente et godt resultat."
"Nếu không có sự cẩn thận, người ta không thể mong đợi một kết quả tốt."