(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa Heldig
A2
adjektiv A2 Tổng quát

Heldig

/ˈhɛld̥i/
May mắn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Heldig"

Định nghĩa (Dansk)

Som har lykke med sig; begunstiget af lykken.

Ý nghĩa của "Heldig" trong tiếng Việt

May mắn; có vận may tốt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "Heldig"

  • "Jeg var heldig at finde en parkeringsplads lige foran butikken."

    "Tôi đã may mắn tìm được một chỗ đậu xe ngay trước cửa hàng."

  • "Hun er heldig at have sådan en god familie."

    "Cô ấy thật may mắn khi có một gia đình tốt như vậy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Heldig"

Đồng nghĩa

Lykkelig (Hạnh phúc; may mắn (trong một số ngữ cảnh))

Trái nghĩa

Uheldig (Không may mắn; xui xẻo)

Cách dùng "Heldig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "Heldig" đúng ngữ cảnh

Từ "heldig" thường được sử dụng để mô tả người hoặc tình huống có vận may tốt. Cần phân biệt với "lykkelig" (hạnh phúc), mặc dù đôi khi chúng có thể liên quan đến nhau.

Bảng chia từ (Bøjning) của "Heldig"