Heldig
Định nghĩa & Giải nghĩa "Heldig"
Định nghĩa (Dansk)
Som har lykke med sig; begunstiget af lykken.
Ý nghĩa của "Heldig" trong tiếng Việt
May mắn; có vận may tốt.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "Heldig"
-
"Jeg var heldig at finde en parkeringsplads lige foran butikken."
"Tôi đã may mắn tìm được một chỗ đậu xe ngay trước cửa hàng."
-
"Hun er heldig at have sådan en god familie."
"Cô ấy thật may mắn khi có một gia đình tốt như vậy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Heldig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "Heldig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "Heldig" đúng ngữ cảnh
Từ "heldig" thường được sử dụng để mô tả người hoặc tình huống có vận may tốt. Cần phân biệt với "lykkelig" (hạnh phúc), mặc dù đôi khi chúng có thể liên quan đến nhau.